MŠK Žilina
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Košice

MŠK Žilina vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-2 FK Košice tại Super Liga, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
LDWWL FK Košice
  1. 17' 0-1 G. Niarchos
  2. 27' Giannis Niarchos
  3. 37' Jakub Jakubko
  4. HT0-1
  5. 46' P. Iľko R. Sanusi
  6. 63' Aleksandre Narimanidze
  7. 69' K. Miljanić G. Niarchos
  8. 70' G. Kenzhebek R. Čerepkai
  9. 74' L. Prokop T. Jambor
  10. 74' S. Ďatko D. Ďuriš
  11. 80' 0-2 K. Miljanić · G. Kenzhebek
  12. 82' L. Fabiš J. Jakubko
  13. 82' M. Jakúbek M. Faško
  14. 83' Karlo Miljanić
  15. 90'+1 X. Adang M. Sauer
  16. 90'+1 Z. Jones G. Kenzhebek
  17. FT0-2

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 30Ľ. Belko 7.0
  2. 23J. Minárik 7.2
  3. 15T. Hubočan 7.2
  4. 28A. Narimanidze 6.7
  5. 19S. Kopásek 6.9
  6. 11S. Gidi 6.6
  7. 27R. Sanusi ▼ 46' 6.9
  8. 20K. Bari 6.7
  9. 9T. Jambor ▼ 74' 6.7
  10. 37M. Sauer ▼ 90' 7.5
  11. 29D. Ďuriš ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 16P. Iľko ▲ 46' 7.0
  2. 34L. Prokop ▲ 74' 6.9
  3. 24S. Ďatko ▲ 74' 6.7
  4. 6X. Adang ▲ 90'
  5. 13B. Badjie
  6. 1J. Badžgoň
  7. 21T. Hranica
  8. 25A. Drame
  9. 66M. Káčer
FK Košice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Skuhravý
  1. 1D. Šípoš 8.2
  2. 24D. Kružliak 6.6
  3. 20J. Krivák 7.5
  4. 5J. Jakubko ▼ 82' 6.9
  5. 78K. Kouassivi-Benissan 7.0
  6. 25M. Zsigmund 6.9
  7. 8D. Gallovič 7.3
  8. 21D. Magda 6.9
  9. 23M. Faško ▼ 82' 7.2
  10. 9R. Čerepkai ▼ 70' 6.3
  11. 7G. Niarchos ▼ 69' 7.6

Dự bị 9

  1. 27K. Miljanić ▲ 69' 7.2
  2. 77G. Kenzhebek ▲ 70' 7.3
  3. 19L. Fabiš ▲ 82' 6.9
  4. 13M. Jakúbek ▲ 82' 6.6
  5. 10Z. Jones ▲ 90'
  6. 90N. Innocenti
  7. 6S. Bokros
  8. 22M. Kira
  9. 17D. Takáč

Thống kê

018
130
72%Kiểm soát bóng28%
15Dứt điểm11
6Trúng đích6
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
8Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
619Chuyền bóng247
521Chuyền chính xác175
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
109Ghi được68
67Thủng lưới53
2.18Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu