AS Trenčín
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemplín Michalovce

AS Trenčín vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-2 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 4, Zemplín Michalovce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 21
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
Phong độ
LWWLL AS Trenčín
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. 22' Matúš Begala
  2. 30' S. Danko M. Begala
  3. HT0-0
  4. 52' Samuel Ramos
  5. 53' N. Bangs D. Adamkovic
  6. 57' Hugo Pavek
  7. 64' Matej Čurma
  8. 69' P. Doesburg R. Musaba
  9. 72' K. Brosnan P. Danek
  10. 75' 0-1 H. Ahl · S. Ramos
  11. 82' Hugo Pavek
  12. 84' T. Walczak J. Lopez
  13. 84' Eynel Soares11m 1-1
  14. 85' 1-2 H. Ahl
  15. 87' S. Adyrbekov N. Brandis
  16. 90'+1 Pepijn Doesburg
  17. 90'+1 Tornike Dzotsenidze
  18. 90'+1 Martin Bednár
  19. FT1-2

Đội hình

AS Trenčín Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Moniz
  1. 1A. Katic 6.2
  2. 90H. Pavek 6.9
  3. 33R. Krizan 6.2
  4. 29L. Bessile 6.5
  5. 12N. Brandis ▼ 87' 6.5
  6. 80D. Adamkovic ▼ 53' 6.9
  7. 6A. Bazdaric 7.9
  8. 8T. Hajovsky 6.9
  9. 7Eynel Soares 7.2
  10. 9K. Adedoyin 7.2
  11. 26R. Musaba ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 74A. Hudok
  2. 17K. Hussar
  3. 5F. Kasana
  4. 28S. Adyrbekov ▲ 87' 6.5
  5. 25L. Skovajsa
  6. 99P. Doesburg ▲ 69' 6.5
  7. 20N. Bangs ▲ 53' 6.6
  8. 19G. Nadareishvili
  9. 95P. Diouf
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Anton Soltis
  1. 1P. Lukac 6.9
  2. 27M. Curma 7.2
  3. 66M. Bednar 6.3
  4. 26T. Dzotsenidze 7.6
  5. 8Y. Shimamura 6.9
  6. 61M. Begala ▼ 30' 6.9
  7. 40H. Ahl ⚽2 8.9
  8. 80B. Cottrell 6.7
  9. 21S. Ramos 6.9
  10. 22P. Danek ▼ 72' 5.9
  11. 11J. Lopez ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 16A. Jakubech
  2. 9T. Walczak ▲ 84' 6.6
  3. 7K. Brosnan ▲ 72' 6.7
  4. 42O. Kalemi
  5. 51S. Danko ▲ 30' 6.2
  6. 14K. Taylor-Hart
  7. 20L. Lemishko
  8. 77Park Tae-rang

Thống kê

025
450
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm7
3Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Cứu thua2
345Chuyền bóng367
275Chuyền chính xác290
80%Chính xác chuyền79%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
53Ghi được83
58Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu