AS Trenčín vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 0-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 4, Zemplín Michalovce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- WWWWL Zemplín Michalovce
- HT0-0
- 46' ▲ B. Donkor ▼ L. Mikulaj
- 46' ▲ M. Yakubu ▼ D. Bariš
- 46' ▲ S. Suleiman ▼ J. Sunday
- 69' ▲ Y. Shimamura ▼ A. Zubairu
- 69' ▲ A. Musák ▼ I. Žofčák
- 70' ▲ E. Ikoba ▼ I. Adekunle
- 74' ▲ A. Đerlek ▼ S. Ben Sallam
- 79' Bright Donkor
- 88' ▲ D. Petrík ▼ E. Arevalo
- 90'+2 Hugo Pavek
- 90'+1 ▲ L. Zorić ▼ E. Uchegbu
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Katić 7.6
- 90H. Pávek 7.3
- 2S. Bagín 7.5
- 14T. Bondarenko 7.6
- 12J. Holúbek 7.3
- 42S. Ben Sallam ▼ 74' 6.9
- 7J. Sunday ▼ 46' 6.3
- 6T. Hájovský 7.2
- 27D. Bariš ▼ 46' 6.6
- 85E. Uchegbu ▼ 90' 6.2
- 21L. Mikulaj ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 19B. Donkor ▲ 46' 7.3
- 8M. Yakubu ▲ 46' 6.9
- 77S. Suleiman ▲ 46' 7.3
- 10A. Đerlek ▲ 74' 6.7
- 3L. Zorić ▲ 90'
- 18A. Fiala
- 25L. Skovajsa
- 30M. Slavíček
- 83L. Damjanović
- 31M. Šahinović 8.2
- 3D. Taraduda 7.7
- 26T. Dzotsenidze 7.3
- 5P. Volanakis 7.3
- 12F. Bahi 7.2
- 66M. Bednár 7.3
- 4A. Zubairu ▼ 69' 7.0
- 7I. Adekunle ▼ 70' 6.9
- 10I. Žofčák ▼ 69' 7.0
- 89A. Kyziridis 7.3
- 29E. Arevalo ▼ 88' 6.9
Dự bị 8
- 8Y. Shimamura ▲ 69' 6.6
- 55A. Musák ▲ 69' 6.6
- 91E. Ikoba ▲ 70' 6.6
- 19D. Petrík ▲ 88'
- 23I. Tiurin
- 30C. Makrygiannis
- 2L. Šimko
- 21Samuel Ramos
Thống kê
02⚑3
⚑400
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm13
6Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua6
386Chuyền bóng473
287Chuyền chính xác381
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
72Ghi được71
79Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai38