Zemplín Michalovce vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 2-0 AS Trenčín tại Super Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 4, hòa 4, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- LWWLL AS Trenčín
- 26' S. Ramos · A. Zubairu 1-0
- 28' K. Brosnan · G. Paulauskas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Sabljic ▼ A. Yakubu
- 46' ▲ R. Guibero ▼ S. Adyrbekov
- 64' ▲ A. Bazdaric ▼ M. Khan
- 64' ▲ D. Kam ▼ A. Fiala
- 69' Antonio Bazdaric
- 70' Abdul Musa Zubairu
- 77' ▲ H. Ahl ▼ K. Brosnan
- 78' ▲ S. Danko ▼ S. Ramos
- 78' ▲ Park Tae-rang ▼ M. Bednar
- 78' ▲ V. Simic ▼ P. Doesburg
- 85' Andrija Katić
- 86' ▲ M. Begala ▼ B. Cottrell
- 90'+2 Matúš Begala
- 90' ▲ W. Francois ▼ K. Taylor-Hart
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Lukac 6.5
- 27M. Curma 7.5
- 66M. Bednar ▼ 78' 7.3
- 26T. Dzotsenidze 7.2
- 25L. Pauschek 7.5
- 4A. Zubairu ⇢ 7.6
- 7K. Brosnan ⚽ ▼ 77' 8.2
- 80B. Cottrell ▼ 86' 6.3
- 21S. Ramos ⚽ ▼ 78' 7.6
- 14K. Taylor-Hart ▼ 90' 6.9
- 9G. Paulauskas ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 16A. Jakubech
- 6W. Francois ▲ 90'
- 12F. Bahi
- 13K. Madu
- 18V. Theofanopoulos
- 40H. Ahl ▲ 77' 6.6
- 51S. Danko ▲ 78' 6.6
- 61M. Begala ▲ 86'
- 77Park Tae-rang ▲ 78' 6.7
- 1A. Katic 7.3
- 90H. Pavek 6.3
- 33R. Krizan 6.6
- 19J. Kranthove 6.2
- 12N. Brandis 6.6
- 8A. Yakubu ▼ 46' 6.3
- 6T. Hajovsky 6.7
- 28S. Adyrbekov ▼ 46' 6.6
- 17M. Khan ▼ 64' 6.3
- 18A. Fiala ▼ 64' 6.6
- 99P. Doesburg ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 70F. Sabljic ▲ 46' 6.9
- 74A. Hudok
- 14J. Holubek
- 29L. Bessile
- 25L. Skovajsa
- 89A. Bazdaric ▲ 64' 6.7
- 24R. Guibero ▲ 46' 6.3
- 23V. Simic ▲ 78' 6.9
- 27D. Kam ▲ 64' 6.2
Thống kê
02⚑8
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
9Trúng đích0
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
8Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua7
376Chuyền bóng348
298Chuyền chính xác279
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
83Ghi được53
66Thủng lưới58
1.84Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai30