AS Trenčín vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: AS Trenčín 1-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Trenčín thắng 2, hòa 4, Zemplín Michalovce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Mestský futbalový štadión Na Sihoti, Trenčín
- Phong độ
- LWWLL AS Trenčín
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 40' C. Emeka · H. Gong 1-0
- 45'+1 Chinonso Emeka
- HT1-0
- 63' ▲ N. Kupusović ▼ C. Emeka
- 71' ▲ E. Uchegbu ▼ H. Gong
- 71' ▲ A. Đerlek ▼ J. Sunday
- 73' ▲ L. Jánošík ▼ G. van Kessel
- 73' ▲ A. Zubairu ▼ R. Karasiuk
- 73' ▲ I. Adekunle ▼ G. Niarchos
- 77' Enzo Arevalo
- 79' ▲ L. Šimko ▼ Enzo Arevalo
- 85' ▲ J. Akila ▼ E. Uchegbu
- 85' ▲ T. Hájovský ▼ A. Gajdoš
- FT1-0
Đội hình
- 1Vózinha 8.0
- 11M. Kmeť 8.0
- 14T. Bondarenko 7.3
- 25L. Skovajsa 7.5
- 4S. Kozlovský 7.2
- 27D. Bariš 7.0
- 10H. Gong ⇢ ▼ 71' 7.7
- 8A. Gajdoš ▼ 85' 8.5
- 20R. Ibrahim 7.3
- 18J. Sunday ▼ 71' 7.2
- 9C. Emeka ⚽ ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 29N. Kupusović ▲ 63' 6.3
- 85E. Uchegbu ▲ 71' 6.6
- 22A. Đerlek ▲ 71' 7.0
- 23J. Akila ▲ 85' 6.7
- 6T. Hájovský ▲ 85' 6.7
- 45L. Mijović
- 19S. Ben Sallam
- 99M. Kukučka
- 82D. Prekop
- 77Ž. Frelih 8.6
- 21D. Magda 6.3
- 26T. Dzotsenidze 6.9
- 5P. Volanakis 6.6
- 12F. Bahi 6.2
- 9M. Marcin 7.0
- 17F. Vaško 6.9
- 91R. Karasiuk ▼ 73' 6.6
- 93G. van Kessel ▼ 73' 6.2
- 7G. Niarchos ▼ 73' 6.3
- 29Enzo Arevalo ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 20L. Jánošík ▲ 73' 6.3
- 4A. Zubairu ▲ 73' 6.3
- 11I. Adekunle ▲ 73' 6.7
- 2L. Šimko ▲ 79' 7.0
- 25V. Veremieiev
- 28I. Tiurin
- 15S. Marjanović
- 8Y. Shimamura
- 1B. Száraz
Thống kê
01⚑9
⚑910
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm8
10Trúng đích3
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
9Phạt góc9
3Việt vị2
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua9
603Chuyền bóng257
515Chuyền chính xác165
85%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu53
72Ghi được57
53Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai33