Zemplín Michalovce
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Trenčín

Zemplín Michalovce vs AS Trenčín

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 0-0 AS Trenčín tại Super Liga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 4, hòa 4, AS Trenčín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LWWLL AS Trenčín
  1. 15' Tornike Dzotsenidze
  2. HT0-0
  3. 46' Martin Bednár
  4. 46' L. Skovajsa T. Bondarenko
  5. 53' J. Sunday E. Uchegbu
  6. 54' F. Vaško M. Bednár
  7. 63' Gino Van Kessel
  8. 67' C. Emeka R. Ibrahim
  9. 67' N. Kupusović A. Đerlek
  10. 68' R. Karasiuk I. Žofčák
  11. 68' L. Šimko Enzo Arevalo
  12. 68' G. Niarchos G. van Kessel
  13. 85' S. Bagín L. Stojsavljević
  14. 86' Roman Karasyuk
  15. 90'+4 S. Marjanović S. Danko
  16. FT0-0

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Straka
  1. 77Ž. Frelih 8.0
  2. 21D. Magda 7.2
  3. 26T. Dzotsenidze 6.9
  4. 5P. Volanakis 7.0
  5. 12F. Bahi 6.7
  6. 66M. Bednár ▼ 54' 6.7
  7. 93G. van Kessel ▼ 68' 6.3
  8. 51S. Danko ▼ 90' 7.2
  9. 10I. Žofčák ▼ 68' 7.3
  10. 9M. Marcin 7.2
  11. 29Enzo Arevalo ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 17F. Vaško ▲ 54' 6.6
  2. 91R. Karasiuk ▲ 68' 6.3
  3. 2L. Šimko ▲ 68' 6.9
  4. 7G. Niarchos ▲ 68' 6.6
  5. 15S. Marjanović ▲ 90'
  6. 33Enric Martínez
  7. 20L. Jánošík
  8. 23Samuel Ramos
  9. 28I. Tiurin
AS Trenčín Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Stolica
  1. 1Vózinha 7.5
  2. 11M. Kmeť 6.7
  3. 14T. Bondarenko ▼ 46' 6.6
  4. 15L. Stojsavljević ▼ 85' 6.9
  5. 4S. Kozlovský 7.6
  6. 27D. Bariš 6.9
  7. 85E. Uchegbu ▼ 53' 6.9
  8. 8A. Gajdoš 6.9
  9. 20R. Ibrahim ▼ 67' 6.6
  10. 10H. Gong 7.2
  11. 22A. Đerlek ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 25L. Skovajsa ▲ 46' 6.3
  2. 18J. Sunday ▲ 53' 6.9
  3. 9C. Emeka ▲ 67' 6.9
  4. 29N. Kupusović ▲ 67' 6.5
  5. 2S. Bagín ▲ 85' 6.7
  6. 30M. Slavíček
  7. 6T. Hájovský 6.3
  8. 42S. Ben Sallam
  9. 45L. Mijović

Thống kê

048
500
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi21
4Thẻ vàng0
4Cứu thua3
296Chuyền bóng502
182Chuyền chính xác397
61%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

53Trận đấu46
57Ghi được72
68Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu