Zemplín Michalovce vs AS Trenčín
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 3-2 AS Trenčín tại Super Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 4, hòa 4, AS Trenčín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- LWWLL AS Trenčín
- 10' Chinonso Emeka
- 20' A. Musák 1-0
- 44' Samuel Ramos 2-0
- 45'+3 A. Kyziridis · Samuel Ramos 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Danko ▼ A. Musák
- 46' ▲ D. Bariš ▼ A. Gajdoš
- 46' ▲ A. Yakubu ▼ S. Goss
- 46' ▲ S. Ben Sallam ▼ T. Hájovský
- 65' 3-1 H. Pávek · A. Fiala
- 66' ▲ E. Ikoba ▼ I. Adekunle
- 67' ▲ J. Sivi ▼ K. Taylor-Hart
- 75' ▲ A. Zubairu ▼ Samuel Ramos
- 75' ▲ P. Doesburg ▼ C. Emeka
- 75' ▲ M. Khan ▼ D. Jepihhin
- 86' ▲ D. Papakonstantinou ▼ I. Žofčák
- 89' 3-2 M. Khan
- 90'+8 Patrik Lukáč
- 90'+5 Eduvie Ikoba
- 90'+5 Eduvie Ikoba
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Lukáč 6.6
- 10I. Žofčák ▼ 86' 6.5
- 44S. Risvanis 6.5
- 26T. Dzotsenidze 6.9
- 13K. Madu 6.9
- 80B. Cottrell 6.7
- 14K. Taylor-Hart ▼ 67' 6.9
- 21Samuel Ramos ⚽ ⇢ ▼ 75' 9.2
- 55A. Musák ⚽ ▼ 46' 7.3
- 89A. Kyziridis ⚽ 7.9
- 7I. Adekunle ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 51S. Danko ▲ 46' 6.3
- 91E. Ikoba ▲ 66' 6.6
- 11J. Sivi ▲ 67' 6.5
- 4A. Zubairu ▲ 75' 6.9
- 20D. Papakonstantinou ▲ 86' 6.2
- 2L. Šimko
- 97A. Žulevič
- 27V. Budinský
- 12F. Bahi
- 1A. Katić 7.3
- 90H. Pávek ⚽ 7.6
- 2S. Bagín 6.7
- 29L. Bessilé 7.0
- 14J. Holúbek 6.7
- 6T. Hájovský ▼ 46' 6.2
- 16S. Goss ▼ 46' 6.3
- 20A. Gajdoš ▼ 46' 6.2
- 22D. Jepihhin ▼ 75' 7.2
- 9C. Emeka ▼ 75' 6.9
- 18A. Fiala ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 27D. Bariš ▲ 46' 6.9
- 8A. Yakubu ▲ 46' 7.2
- 10S. Ben Sallam ▲ 46' 6.9
- 99P. Doesburg ▲ 75' 6.5
- 17M. Khan ⚽ ▲ 75' 7.0
- 30M. Slavíček
- 4T. Bondarenko
- 25L. Skovajsa
- 13J. Nsumoh
Thống kê
11⚑4
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm16
9Trúng đích5
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
376Chuyền bóng427
302Chuyền chính xác356
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
71Ghi được72
74Thủng lưới79
1.48Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai40