Podbrezová vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 5-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 4, hòa 0, MFK Ružomberok thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- WLDLW Podbrezová
- LLWDW MFK Ružomberok
- 36' R. Lampreht · R. Siler 1-0
- 45' P. Kovacik 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Grygar ▼ T. Mudry
- 47' R. Siler · R. Galcik 3-0
- 51' Peter Kováčik
- 55' ▲ A. Tucny ▼ M. Chobot
- 55' ▲ O. Sasinka ▼ D. Jackuliak
- 55' ▲ J. Murgas ▼ M. Chrien
- 60' Kevor Palumets
- 68' ▲ R. Paraj ▼ L. Silagadze
- 68' ▲ V. Chyla ▼ K. Palumets
- 73' V. Chyla 4-0
- 77' R. Siler · S. Stefanik 5-0
- 78' ▲ M. Khyminets ▼ R. Galcik
- 79' ▲ O. Kujabi ▼ R. Siler
- 82' ▲ P. Filippov ▼ S. Stefanik
- 84' ▲ A. Slavik ▼ M. Bacik
- FT5-0
Đội hình
- 95M. Juricka 7.6
- 5R. Lampreht ⚽ 8.9
- 37J. Luka 7.3
- 3F. Mielke 6.9
- 77P. Kovacik ⚽ 7.3
- 80K. Palumets ▼ 68' 6.3
- 26S. Stefanik ⇢ ▼ 82' 7.6
- 27R. Sanusi 6.6
- 7R. Galcik ⇢ ▼ 78' 8.3
- 10R. Siler ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.0
- 21L. Silagadze ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 70L. Domanisky
- 15R. Paraj ▲ 68' 6.9
- 45D. Hakobyan
- 18B. Mrvaljevic
- 14M. Khyminets ▲ 78' 6.3
- 17P. Filippov ▲ 82' 6.7
- 13V. Chyla ⚽ ▲ 68' 7.2
- 19O. Kujabi ▲ 79' 6.3
- 22A. Lajciak
- 34D. Huska 6.2
- 4O. Luteran 5.6
- 5T. Kral 6.3
- 2A. Mojzis 5.5
- 6T. Mudry ▼ 46' 6.3
- 31L. Fila 6.6
- 15M. Bacik ▼ 84' 6.2
- 20M. Chobot ▼ 55' 6.3
- 28A. Selecky 6.3
- 10M. Chrien ▼ 55' 6.3
- 13D. Jackuliak ▼ 55' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Horvath
- 7A. Slavik ▲ 84'
- 17A. Tucny ▲ 55' 6.3
- 25S. Grygar ▲ 46' 6.5
- 38O. Sasinka ▲ 55' 6.7
- 36L. Endl
- 30D. Masek
- 8J. Murgas ▲ 55' 6.6
- 23G. Marek
Thống kê
02⚑7
⚑800
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
10Trúng đích4
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
7Phạt góc8
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua5
344Chuyền bóng382
268Chuyền chính xác291
78%Chính xác chuyền76%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu43
90Ghi được71
75Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai37