Podbrezová vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 2-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 4, hòa 0, MFK Ružomberok thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
- Phong độ
- WLDLW Podbrezová
- WLLWD MFK Ružomberok
- -5' Martin Chrien
- 7' S. Štefánik · A. Yirajang 1-0
- 21' Matej Madleňák
- 33' Jan Hladík
- 34' Jan Hladík
- HT1-0
- 46' ▲ T. Múdry ▼ M. Boďa
- 51' Aleksa Marković
- 65' A. Yirajang · D. Smékal 2-0
- 66' ▲ K. Domonkos ▼ A. Tučný
- 70' ▲ O. Deml ▼ P. Juritka
- 79' ▲ Š. Gerec ▼ M. Chrien
- 79' ▲ D. Huf ▼ S. Lavrinčík
- 85' ▲ M. Talakov ▼ A. Yirajang
- 86' ▲ A. Slávik ▼ S. Štefánik
- 86' ▲ S. Ďatko ▼ R. Sanusi
- 88' ▲ S. Mašlej ▼ D. Smékal
- 89' ▲ J. Maslo ▼ O. Luterán
- FT2-0
Đội hình
- 28A. Danko 7.3
- 15R. Paraj 7.2
- 24K. Koštrna 7.3
- 18A. Markovic 7.3
- 13V. Chyla 7.0
- 25S. Faško 7.3
- 27R. Sanusi ▼ 86' 7.3
- 26S. Štefánik ⚽ ▼ 86' 7.9
- 17P. Juritka ▼ 70' 6.9
- 9D. Smékal ⇢ ▼ 88' 7.6
- 10A. Yirajang ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
Dự bị 9
- 8O. Deml ▲ 70' 6.3
- 19M. Talakov ▲ 85' 6.2
- 23A. Slávik ▲ 86' 6.6
- 11S. Ďatko ▲ 86' 7.0
- 21S. Mašlej ▲ 88'
- 5M. Mrva
- 77K. Saliman
- 3F. Mielke
- 91P. Bajza
- 1D. Ťapaj 8.9
- 16D. Köstl 6.3
- 22Š. Gabriel 6.7
- 32M. Malý 6.6
- 23M. Madleňák 6.7
- 4O. Luterán ▼ 89' 6.9
- 14J. Hladík 5.3
- 11S. Lavrinčík ▼ 79' 6.6
- 30M. Chrien ▼ 79' 6.9
- 17A. Tučný ▼ 66' 6.6
- 18M. Boďa ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 6T. Múdry ▲ 46' 6.5
- 8K. Domonkos ▲ 66' 6.6
- 15Š. Gerec ▲ 79' 6.3
- 9D. Huf ▲ 79' 6.3
- 3J. Maslo ▲ 89'
- 19M. Gomola
- 5R. Božík
- 28A. Selecký
- 34M. Luksch
Thống kê
01⚑4
⚑221
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
12Trúng đích2
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc2
3Việt vị1
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua10
497Chuyền bóng319
423Chuyền chính xác236
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu57
86Ghi được83
74Thủng lưới81
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn34
52Hiệp hai44