MFK Ružomberok vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 2-1 Podbrezová tại Super Liga, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 6, hòa 0, Podbrezová thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- WLLWD MFK Ružomberok
- WLDLW Podbrezová
- 16' Marek Kristián Bartoš
- 21' M. Chrien · A. Selecký 1-0
- 27' ▲ J. Maslo ▼ A. Mojžiš
- 35' Ridwan Sanusi
- HT1-0
- 52' Ján Maslo
- 56' ▲ Š. Gerec ▼ A. Tučný
- 59' ▲ A. Markovic ▼ V. Chyla
- 59' ▲ A. Yirajang ▼ A. Masaryk
- 59' ▲ M. Mrva ▼ M. Talakov
- 63' Martin Chrien
- 77' Štefan Gerec
- 78' Mário Mrva
- 81' A. Selecký 2-0
- 82' ▲ T. Múdry ▼ S. Lavrinčík
- 82' ▲ M. Boďa ▼ M. Chrien
- 82' ▲ S. Šefčík ▼ J. Hladík
- 82' ▲ L. Okunola ▼ S. Faško
- 82' ▲ C. Kabongo ▼ R. Sanusi
- 90'+2 Martin Boďa
- 90'+2 Timotej Múdry
- 90' 2-1 M. Bartoš · P. Kováčik
- FT2-1
Đội hình
- 34T. Frühwald 6.5
- 22Š. Gabriel 6.7
- 32M. Malý 7.2
- 2A. Mojžiš ▼ 27' 6.7
- 4O. Luterán 6.3
- 24M. Zsigmund 6.6
- 11S. Lavrinčík ▼ 82' 6.3
- 28A. Selecký ⚽ ⇢ 8.0
- 14J. Hladík ▼ 82' 6.6
- 30M. Chrien ⚽ ▼ 82' 7.2
- 17A. Tučný ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 3J. Maslo ▲ 27' 6.3
- 15Š. Gerec ▲ 56' 6.6
- 6T. Múdry ▲ 82' 6.3
- 18M. Boďa ▲ 82' 6.6
- 10S. Šefčík ▲ 82'
- 39J. Kotula
- 13D. Jackuliak
- 8K. Domonkos
- 1D. Ťapaj
- 41I. Rehák 6.2
- 39M. Bartoš ⚽ 7.3
- 23M. Bakaľa 6.9
- 3F. Mielke 6.3
- 20P. Kováčik ⇢ 8.2
- 25S. Faško ▼ 82' 6.6
- 13V. Chyla ▼ 59' 7.2
- 19M. Talakov ▼ 59' 6.5
- 90M. Assinor 6.5
- 30A. Masaryk ▼ 59' 6.7
- 27R. Sanusi ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 18A. Markovic ▲ 59' 6.3
- 11A. Yirajang ▲ 59' 6.5
- 5M. Mrva ▲ 59' 6.2
- 8L. Okunola ▲ 82' 6.7
- 77C. Kabongo ▲ 82' 6.7
- 16P. Macej
- 28A. Danko
- 33M. Khiminets
- 17M. Hydara
Thống kê
04⚑3
⚑621
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
245Chuyền bóng517
151Chuyền chính xác428
62%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
71Ghi được109
59Thủng lưới92
1.42Bàn thắng mỗi trận2.02
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn39
36Hiệp hai60