Podbrezová
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Ružomberok

Podbrezová vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: Podbrezová 0-2 MFK Ružomberok tại Super Liga, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Podbrezová thắng 4, hòa 0, MFK Ružomberok thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
ZELPO Aréna Podbrezová, Podbrezová
Phong độ
LDLWD Podbrezová
LLWDW MFK Ružomberok
  1. HT0-0
  2. 46' M. Talakov C. Kabongo
  3. 46' M. Assinor R. Galčík
  4. 46' S. Lavrinčík T. Múdry
  5. 46' J. Hladík Š. Gerec
  6. 58' M. Boďa S. Šefčík
  7. 61' 0-1 J. Hladík
  8. 64' Tomáš Frühwald
  9. 66' 0-2 M. Boďa · J. Hladík
  10. 68' M. Mrva F. Mielke
  11. 68' A. Masaryk R. Sanusi
  12. 68' S. Faško V. Chyla
  13. 69' René Paraj
  14. 87' K. Domonkos M. Chrien
  15. 90' Kristóf Domonkos
  16. FT0-2

Đội hình

Podbrezová Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Skuhravý
  1. 41I. Rehák 5.9
  2. 39M. Bartoš 7.5
  3. 23M. Bakaľa 6.3
  4. 3F. Mielke ▼ 68' 6.3
  5. 20P. Kováčik 7.3
  6. 6M. Bajo 7.3
  7. 13V. Chyla ▼ 68' 7.3
  8. 27R. Sanusi ▼ 68' 6.6
  9. 7R. Galčík ▼ 46' 6.9
  10. 15R. Paraj 7.2
  11. 77C. Kabongo ▼ 46' 6.7

Dự bị 8

  1. 19M. Talakov ▲ 46' 6.9
  2. 90M. Assinor ▲ 46' 6.6
  3. 5M. Mrva ▲ 68' 6.7
  4. 30A. Masaryk ▲ 68' 6.2
  5. 25S. Faško ▲ 68' 6.9
  6. 11A. Yirajang
  7. 16P. Macej
  8. 70L. Domaniský
MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Smetana
  1. 34T. Frühwald 7.9
  2. 22Š. Gabriel 7.3
  3. 32M. Malý 7.6
  4. 2A. Mojžiš 6.9
  5. 4O. Luterán 7.3
  6. 24M. Zsigmund 6.7
  7. 6T. Múdry ▼ 46' 6.5
  8. 28A. Selecký 6.6
  9. 30M. Chrien ▼ 87' 6.9
  10. 15Š. Gerec ▼ 46' 6.6
  11. 10S. Šefčík ▼ 58' 6.6

Dự bị 9

  1. 11S. Lavrinčík ▲ 46' 7.3
  2. 14J. Hladík ▲ 46' 8.5
  3. 18M. Boďa ▲ 58' 7.5
  4. 8K. Domonkos ▲ 87' 6.5
  5. 1D. Ťapaj
  6. 20M. Chobot
  7. 39J. Kotula
  8. 3J. Maslo
  9. 17A. Tučný

Thống kê

0110
420
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc4
5Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
580Chuyền bóng323
474Chuyền chính xác217
82%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu50
109Ghi được71
92Thủng lưới59
2.02Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu