MFK Ružomberok
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Podbrezová

MFK Ružomberok vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-0 Podbrezová tại Super Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 6, hòa 0, Podbrezová thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Phong độ
LLWDW MFK Ružomberok
LDLWD Podbrezová
  1. HT0-0
  2. 46' J. Luka A. Markovic
  3. 58' L. Fila
  4. 60' S. Grygar
  5. 61' J. Luka
  6. 66' V. Chyla R. Paraj
  7. 66' O. Kujabi A. Gavrylenko
  8. 69' M. Kelemen L. Fila
  9. 72' R. Sanusi
  10. 76' M. Gomola
  11. 77' D. Hakobyan R. Galcik
  12. 79' A. Tucny M. Bacik
  13. 88' A. Tucny 1-0
  14. 89' J. Rehak R. Siler
  15. 90'+1 O. Luteran S. Grygar
  16. FT1-0

Đội hình

MFK Ružomberok HLV: Jaroslav Kostl
  1. 1D. Tapaj
  2. 5T. Kral
  3. 16D. Kostl
  4. 2A. Mojzis
  5. 19M. Gomola
  6. 6T. Mudry
  7. 25S. Grygar ▼ 90'
  8. 15M. Bacik ▼ 79'
  9. 28A. Selecky
  10. 31L. Fila ▼ 69'
  11. 14J. Hladik

Dự bị 9

  1. 34D. Huska
  2. 3P. Leitner
  3. 4O. Luteran ▲ 90'
  4. 7A. Slavik
  5. 17A. Tucny ▲ 79'
  6. 18M. Sulek
  7. 22T. Buchvaldek
  8. 26M. Kelemen ▲ 69'
  9. 36L. Endl
Podbrezová HLV: Stefan Markulik
  1. 95M. Juricka
  2. 3F. Mielke
  3. 88B. Ninaj
  4. 18A. Markovic ▼ 46'
  5. 27R. Sanusi
  6. 15R. Paraj ▼ 66'
  7. 80K. Palumets
  8. 44A. Gavrylenko ▼ 66'
  9. 26S. Stefanik
  10. 7R. Galcik ▼ 77'
  11. 10R. Siler ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 41I. Rehak
  2. 9J. Rehak ▲ 89'
  3. 13V. Chyla ▲ 66'
  4. 19O. Kujabi ▲ 66'
  5. 20M. Sallah
  6. 22A. Lajciak
  7. 30M. Dumbuya
  8. 37J. Luka ▲ 46'
  9. 45D. Hakobyan ▲ 77'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu48
71Ghi được90
62Thủng lưới75
1.65Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu