FC Spartak Trnava vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-0 MFK Skalica tại Super Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 6, hòa 4, MFK Skalica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LLWDL MFK Skalica
- 16' Adam Gaži
- 32' Martin Mášik
- 37' Roman Potočný
- 41' L. Khorkheli · M. Mikovic 1-0
- 45' I. Metsoko · A. Taiwo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Morong ▼ D. Baris
- 59' ▲ M. Nagy ▼ M. Masik
- 70' ▲ P. Azango ▼ L. Khorkheli
- 70' ▲ J. Paur ▼ A. Taiwo
- 73' ▲ A. Ravas ▼ T. Smejkal
- 78' ▲ R. Jureskin ▼ S. Skrbo
- 83' ▲ L. Simko ▼ R. Potocny
- 90' ▲ M. Tomic ▼ M. Mikovic
- FT2-0
Đội hình
- 1Z. Frelih 6.6
- 29M. Mikovic ⇢ ▼ 90' 7.9
- 21P. Karhan 6.9
- 24K. Kostrna 6.9
- 23F. Twardzik 7.9
- 7S. Skrbo ▼ 78' 7.3
- 14M. Kratochvil 7.0
- 52E. Sabo 7.5
- 30L. Khorkheli ⚽ ▼ 70' 7.6
- 12A. Taiwo ⇢ ▼ 70' 7.3
- 93I. Metsoko ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 72M. Vantruba
- 2P. Nwadike
- 3R. Jureskin ▲ 78' 6.6
- 11P. Azango ▲ 70' 6.7
- 17J. Paur ▲ 70' 6.5
- 27M. Tomic ▲ 90'
- 44D. Taraduda
- 28L. Pristach
- 25P. Pittel
- 39M. Junas 6.5
- 13S. Sula 6.7
- 23M. Suver 7.3
- 3M. Cernek 7.3
- 25A. Gazi 6.2
- 27D. Baris ▼ 46' 6.5
- 19M. Masik ▼ 59' 5.9
- 77E. Daniel 6.5
- 17P. Pudhorocky 6.3
- 24T. Smejkal ▼ 73' 6.5
- 91R. Potocny ▼ 83' 6.3
Dự bị 7
- 33E. Riska
- 18M. Nagy ▲ 59' 6.3
- 2L. Simko ▲ 83' 6.3
- 21A. Ravas ▲ 73' 6.9
- 20O. Podhorin
- 9A. Morong ▲ 46' 6.2
- 45P. Guinari
Thống kê
00⚑2
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
2Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
605Chuyền bóng370
505Chuyền chính xác270
83%Chính xác chuyền73%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
79Ghi được55
58Thủng lưới56
1.72Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai34