MFK Skalica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Spartak Trnava

MFK Skalica vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 0, hòa 4, FC Spartak Trnava thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. 30' Martin Nagy
  2. HT0-0
  3. 46' S. Kóša N. Gorosito
  4. 46' K. Koštrna L. Štetina
  5. 56' Philip Azango
  6. 58' J. Kousal R. Matějov
  7. 61' J. Paur M. Ristovski
  8. 61' R. Procházka M. Bukata
  9. 63' Roman Procházka
  10. 71' A. Sobczyk J. Vlasko
  11. 71' K. Ofori F. Bainovič
  12. 81' M. Mášík M. Hollý
  13. 81' Davi Alves D. Smékal
  14. 85' Jakub Kousal
  15. FT0-0

Đội hình

MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Majerník
  1. 1M. Luksch
  2. 37A. Krčík
  3. 5M. Ranko
  4. 20O. Podhorín
  5. 24O. Rudzan
  6. 18M. Nagy
  7. 22M. Hollý ▼ 81'
  8. 16R. Matějov ▼ 58'
  9. 10J. Vlasko ▼ 71'
  10. 7Y. Yao
  11. 11D. Smékal ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 21J. Kousal ▲ 58'
  2. 34A. Sobczyk ▲ 71'
  3. 19M. Mášík ▲ 81'
  4. 8Davi Alves ▲ 81'
  5. 3M. Černek
  6. 31E. Riška
  7. 25A. Gaži
  8. 6Kauã Moura
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gašparík
  1. 71D. Takáč
  2. 18M. Šulek
  3. 2L. Štetina ▼ 46'
  4. 4N. Gorosito ▼ 46'
  5. 5M. Breznik
  6. 28M. Bukata ▼ 61'
  7. 25F. Bainovič ▼ 71'
  8. 8S. Štefánik
  9. 11P. Azango
  10. 19M. Ristovski ▼ 61'
  11. 20A. Oseni

Dự bị 9

  1. 26S. Kóša ▲ 46'
  2. 24K. Koštrna ▲ 46'
  3. 17J. Paur ▲ 61'
  4. 6R. Procházka ▲ 61'
  5. 97K. Ofori ▲ 71'
  6. 23E. Daniel
  7. 72M. Vantruba
  8. 80A. Zeljković
  9. 14R. Peña

Thống kê

026
620
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích7
3Bị chặn4
6Phạt góc6
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu62
66Ghi được96
55Thủng lưới72
1.32Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu