FC Spartak Trnava
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Skalica

FC Spartak Trnava vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-0 MFK Skalica tại Super Liga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 6, hòa 4, MFK Skalica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 16
Sân vận động
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
Phong độ
WLWDW FC Spartak Trnava
LLWDL MFK Skalica
  1. 3' Yann Michael Yao
  2. 8' Lukáš Štetina
  3. 16' Roman Procházka
  4. 25' K. Ofori · M. Kratochvíl 1-0
  5. 37' P. Azango · E. Daniel 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Gaži A. Sobczyk
  8. 66' M. Ujlaky L. Štetina
  9. 66' M. Hollý M. Mášík
  10. 66' M. Fábry Y. Yao
  11. 72' A. Ravas J. Vlasko
  12. 74' Adam Morong
  13. 79' M. Corryn K. Ofori
  14. 85' Oliver Podhorín
  15. 85' M. Černek L. Leginus
  16. 86' M. Šulek L. Holík
  17. 87' R. Pich P. Azango
  18. FT2-0

Đội hình

FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gašparík
  1. 1Ž. Frelih 7.6
  2. 4L. Holík ▼ 86' 7.3
  3. 2L. Štetina ▼ 66' 6.9
  4. 33F. Twardzik 7.6
  5. 29M. Mikovič 7.3
  6. 6R. Procházka 7.2
  7. 14M. Kratochvíl 7.9
  8. 23E. Daniel 7.3
  9. 97K. Ofori ▼ 79' 7.9
  10. 11P. Azango ▼ 87' 7.9
  11. 57M. Ďuriš 6.9

Dự bị 9

  1. 13M. Ujlaky ▲ 66' 6.6
  2. 8M. Corryn ▲ 79' 6.6
  3. 18M. Šulek ▲ 86' 6.3
  4. 7R. Pich ▲ 87'
  5. 72M. Vantruba
  6. 17J. Paur
  7. 28M. Bukata
  8. 21P. Karhan
  9. 12T. Nikolaou
MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Oulehla
  1. 39M. Junas 7.9
  2. 37A. Krčík 6.3
  3. 5M. Ranko 6.6
  4. 20O. Podhorín 7.2
  5. 9A. Morong 6.5
  6. 18M. Nagy 6.9
  7. 19M. Mášík ▼ 66' 6.6
  8. 71L. Leginus ▼ 85' 7.2
  9. 10J. Vlasko ▼ 72' 7.2
  10. 7Y. Yao ▼ 66' 6.9
  11. 34A. Sobczyk ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 25A. Gaži ▲ 46' 6.9
  2. 22M. Hollý ▲ 66' 6.9
  3. 11M. Fábry ▲ 66' 6.3
  4. 21A. Ravas ▲ 72' 7.0
  5. 3M. Černek ▲ 85' 6.3
  6. 33A. Kopas
  7. 31L. Hroššo
  8. 4M. Hrádecký

Thống kê

028
630
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
8Trúng đích2
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
433Chuyền bóng384
363Chuyền chính xác303
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu45
76Ghi được67
56Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu