MFK Skalica vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-2 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 0, hòa 4, FC Spartak Trnava thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WLWDW FC Spartak Trnava
- HT0-0
- 46' ▲ J. Paur ▼ M. Corryn
- 51' Martin Černek
- 55' Miloš Kratochvíl
- 59' 0-1 E. Daniel
- 62' ▲ A. Gaži ▼ Y. Yao
- 62' ▲ A. Kopas ▼ M. Mášík
- 65' Erik Daniel
- 72' Erik Sabo
- 72' ▲ J. Vlasko ▼ Davi Alves
- 72' ▲ M. Fábry ▼ T. Jibril
- 78' Oliver Podhorín
- 81' ▲ L. Leginus ▼ A. Morong
- 81' 0-2 E. Daniel
- 86' ▲ V. Kubista ▼ M. Kratochvíl
- 86' ▲ R. Pich ▼ M. Mikovič
- 90'+8 ▲ R. Procházka ▼ P. Azango
- 90'+9 ▲ P. Karhan ▼ M. Ďuriš
- 90'+2 L. Leginus · J. Vlasko 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 39M. Junas 7.3
- 5M. Ranko 6.3
- 4M. Hrádecký 6.2
- 20O. Podhorín 6.5
- 3M. Černek 6.3
- 18M. Nagy 6.5
- 19M. Mášík ▼ 62' 6.9
- 9A. Morong ▼ 81' 6.2
- 8Davi Alves ▼ 72' 6.5
- 7Y. Yao ▼ 62' 6.3
- 14T. Jibril ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 25A. Gaži ▲ 62' 6.9
- 33A. Kopas ▲ 62' 6.2
- 10J. Vlasko ▲ 72' 7.0
- 11M. Fábry ▲ 72' 6.7
- 71L. Leginus ⚽ ▲ 81' 7.2
- 31L. Hroššo
- 22M. Hollý
- 1Ž. Frelih 6.7
- 4L. Holík 7.3
- 52E. Sabo 6.6
- 26S. Kóša 7.2
- 29M. Mikovič ▼ 86' 7.3
- 14M. Kratochvíl ▼ 86' 6.9
- 8M. Corryn ▼ 46' 6.7
- 23E. Daniel ⚽2 8.5
- 80A. Zeljković 7.2
- 11P. Azango ▼ 90' 7.2
- 57M. Ďuriš ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 17J. Paur ▲ 46' 6.9
- 27V. Kubista ▲ 86' 6.5
- 7R. Pich ▲ 86' 6.5
- 6R. Procházka ▲ 90'
- 21P. Karhan ▲ 90'
- 13M. Ujlaky
- 31D. Rusov
- 16H. Ahl
- 97K. Ofori
Thống kê
02⚑1
⚑220
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm15
1Trúng đích6
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
1Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
282Chuyền bóng505
191Chuyền chính xác418
68%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu50
67Ghi được76
64Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai40