FC Spartak Trnava vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-0 MFK Skalica tại Super Liga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 6, hòa 4, MFK Skalica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LLWDL MFK Skalica
- 8' Ján Vlasko
- 30' Michal Ďuriš
- HT0-0
- 47' Mário Hollý
- 58' A. Zeljković · E. Daniel 1-0
- 62' Adam Gaži
- 62' ▲ M. Mášík ▼ M. Hollý
- 62' ▲ Davi Alves ▼ A. Gaži
- 68' Martin Mikovič
- 70' ▲ M. Bukata ▼ J. Bernát
- 70' ▲ R. Haša ▼ A. Sobczyk
- 70' ▲ D. Smékal ▼ J. Vlasko
- 77' ▲ K. Ofori ▼ P. Azango
- 80' ▲ M. Djuričin ▼ M. Ďuriš
- 80' ▲ R. Procházka ▼ J. Paur
- 80' ▲ D. Špehar ▼ A. Morong
- 90'+1 M. Djuričin · E. Daniel 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 71D. Takáč 7.2
- 18M. Šulek 7.5
- 24K. Koštrna 7.2
- 26S. Kóša 7.5
- 29M. Mikovič 6.9
- 80A. Zeljković ⚽ 8.5
- 11P. Azango ▼ 77' 7.5
- 27J. Bernát ▼ 70' 7.2
- 17J. Paur ▼ 80' 7.2
- 23E. Daniel ⇢2 7.9
- 57M. Ďuriš ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 28M. Bukata ▲ 70' 6.6
- 97K. Ofori ▲ 77' 6.6
- 7M. Djuričin ⚽ ▲ 80' 7.2
- 6R. Procházka ▲ 80' 6.5
- 25F. Bainovič
- 20A. Oseni
- 4N. Gorosito
- 72M. Vantruba
- 5M. Breznik
- 39M. Junas 7.7
- 16R. Matějov 6.5
- 5M. Ranko 6.9
- 20O. Podhorín 7.0
- 24O. Rudzan 6.3
- 18M. Nagy 6.5
- 22M. Hollý ▼ 62' 7.2
- 9A. Morong ▼ 80' 6.7
- 10J. Vlasko ▼ 70' 6.7
- 25A. Gaži ▼ 62' 6.9
- 34A. Sobczyk ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 19M. Mášík ▲ 62' 6.3
- 8Davi Alves ▲ 62' 6.7
- 23R. Haša ▲ 70' 6.9
- 11D. Smékal ▲ 70' 6.3
- 29D. Špehar ▲ 80' 6.5
- 17D. Baumgartner
- 1M. Luksch
- 3M. Černek
- 6Kauã Moura
Thống kê
02⚑6
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
24Dứt điểm8
7Trúng đích3
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
470Chuyền bóng468
361Chuyền chính xác354
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
62Trận đấu50
96Ghi được66
72Thủng lưới55
1.55Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai34