FC Spartak Trnava vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 2-1 MFK Skalica tại Super Liga, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 6, hòa 4, MFK Skalica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Trọng tài
- M. Dohál
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LLWDL MFK Skalica
- 17' 0-1 A. Fábry · M. Hollý
- 23' ▲ M. Mikovič ▼ M. Ristovski
- 42' Martin Nagy
- HT0-1
- 46' ▲ Dyjan ▼ K. Boateng
- 47' A. Oseni 1-1
- 61' ▲ D. Baumgartner ▼ J. Kousal
- 64' ▲ A. Ivan ▼ K. Bolaji
- 77' ▲ D. Šebesta ▼ R. Haša
- 77' ▲ D. Potoma ▼ J. Vlasko
- 80' ▲ M. Čurma ▼ M. Mikovič
- 85' ▲ M. Mášik ▼ M. Hollý
- 90'+3 Abdulrahman Taiwo
- 90'+5 E. Daniel · A. Oseni 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 71D. Takáč
- 24K. Koštrna
- 2L. Štetina
- 26S. Kóša
- 77K. Bolaji ▼ 64'
- 15R. Procházka
- 23E. Daniel
- 20A. Oseni
- 12A. Taiwo
- 7M. Ristovski ▼ 23'
- 14K. Boateng ▼ 46'
Dự bị 9
- 29M. Mikovič ▲ 23'
- 91Dyjan ▲ 46'
- 22A. Ivan ▲ 64'
- 19M. Čurma ▲ 80'
- 72M. Vantruba
- 21P. Karhan
- 13M. Ujlaky
- 11S. Baba
- 1Ľ. Kamenár
- 39M. Junas
- 21J. Kousal ▼ 61'
- 26F. Blažek
- 20O. Podhorín
- 14M. Václav
- 18M. Nagy
- 22M. Hollý ▼ 85'
- 13A. Fábry
- 30J. Vlasko ▼ 77'
- 7Y. Yao
- 93R. Haša ▼ 77'
Dự bị 7
- 23D. Baumgartner ▲ 61'
- 11D. Šebesta ▲ 77'
- 6D. Potoma ▲ 77'
- 19M. Mášik ▲ 85'
- 12M. Petr
- 67I. Šemrinec
- 3M. Černek
Thống kê
01⚑5
⚑310
9Dứt điểm4
4Trúng đích1
4Chệch đích2
1Bị chặn1
5Phạt góc3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 54 - 29 | +25 | 67 | |
| 2 | 22 | 47 - 23 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 4 | 32 | 44 - 44 | 0 | 47 | |
| 6 | 22 | 34 - 37 | -3 | 31 | |
| 6 | 32 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 7 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 33 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 9 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu44
100Ghi được57
63Thủng lưới49
1.85Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn19
51Hiệp hai29