Zemplín Michalovce vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 4-2 MFK Ružomberok tại Super Liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 4, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- LLWDW MFK Ružomberok
- 16' S. Ramos · H. Ahl 1-0
- 29' 1-1 L. Endl
- 45' Gytis Paulauskas
- 45'+11 Lukáš Pauschek
- HT1-1
- 46' G. Paulauskas · K. Brosnan 2-1
- 51' Lukáš Fila
- 57' H. Ahl · M. Curma 3-1
- 64' ▲ A. Slavik ▼ L. Endl
- 64' ▲ M. Sulek ▼ L. Fila
- 64' ▲ T. Buchvaldek ▼ T. Mudry
- 71' ▲ O. Sasinka ▼ M. Chobot
- 76' 3-2 S. Ramosphản lưới
- 79' ▲ Y. Shimamura ▼ B. Cottrell
- 79' ▲ K. Taylor-Hart ▼ K. Brosnan
- 85' ▲ M. Bacik ▼ M. Chrien
- 88' K. Taylor-Hart · H. Ahl 4-2
- 90'+2 ▲ L. Lemishko ▼ H. Ahl
- 90'+2 ▲ S. Danko ▼ S. Ramos
- FT4-2
Đội hình
- 1P. Lukac 5.9
- 27M. Curma ⇢ 6.7
- 66M. Bednar 6.9
- 26T. Dzotsenidze 7.7
- 25L. Pauschek 7.5
- 4A. Zubairu 7.5
- 40H. Ahl ⚽ ⇢2 ▼ 90' 9.9
- 80B. Cottrell ▼ 79' 6.9
- 21S. Ramos ⚽ ▼ 90' 8.0
- 7K. Brosnan ⇢ ▼ 79' 7.7
- 9G. Paulauskas ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 16A. Jakubech
- 8Y. Shimamura ▲ 79' 6.9
- 11J. Lopez
- 12F. Bahi
- 14K. Taylor-Hart ⚽ ▲ 79' 7.2
- 20L. Lemishko ▲ 90'
- 51S. Danko ▲ 90'
- 61M. Begala
- 77Park Tae-rang
- 1D. Tapaj 6.9
- 36L. Endl ⚽ ▼ 64' 7.0
- 16D. Kostl 7.0
- 5T. Kral 6.2
- 31L. Fila ▼ 64' 6.0
- 6T. Mudry ▼ 64' 6.2
- 25S. Grygar 6.9
- 17A. Tucny 6.3
- 14J. Hladik 6.9
- 20M. Chobot ▼ 71' 6.5
- 10M. Chrien ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 34D. Huska
- 3P. Leitner
- 4O. Luteran
- 7A. Slavik ▲ 64' 6.0
- 11V. Novak
- 15M. Bacik ▲ 85' 6.5
- 18M. Sulek ▲ 64' 6.2
- 22T. Buchvaldek ▲ 64' 6.5
- 38O. Sasinka ▲ 71' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm14
15Trúng đích3
5Chệch đích8
26Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
7Phạt góc5
4Việt vị0
4Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua11
492Chuyền bóng350
407Chuyền chính xác263
83%Chính xác chuyền75%
3.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu43
83Ghi được71
66Thủng lưới62
1.84Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai37