MFK Ružomberok vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 0-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 4, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- LLWDW MFK Ružomberok
- WWWWL Zemplín Michalovce
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Shimamura ▼ M. Bednár
- 60' ▲ K. Domonkos ▼ M. Chrien
- 61' ▲ M. Chobot ▼ J. Hladík
- 70' ▲ S. Danko ▼ I. Žofčák
- 79' ▲ T. Múdry ▼ M. Zsigmund
- 79' ▲ M. Boďa ▼ Š. Gerec
- 79' ▲ A. Tučný ▼ S. Šefčík
- 81' ▲ L. Šimko ▼ G. van Kessel
- 90' ▲ F. Vaško ▼ D. Pavúk
- FT0-0
Đội hình
- 35I. Krajčírik
- 4O. Luterán
- 32M. Malý
- 22Š. Gabriel
- 28A. Selecký
- 11S. Lavrinčík
- 24M. Zsigmund ▼ 79'
- 15Š. Gerec ▼ 79'
- 30M. Chrien ▼ 60'
- 10S. Šefčík ▼ 79'
- 14J. Hladík ▼ 61'
Dự bị 9
- 8K. Domonkos ▲ 60'
- 20M. Chobot ▲ 61'
- 6T. Múdry ▲ 79'
- 18M. Boďa ▲ 79'
- 17A. Tučný ▲ 79'
- 13D. Jackuliak
- 1D. Ťapaj
- 38V. Úradník
- 3J. Maslo
- 1B. Száraz
- 21D. Magda
- 5P. Volanakis
- 18M. Jeřábek
- 12F. Bahi
- 91R. Karasyuk
- 66M. Bednár ▼ 46'
- 9M. Marcin
- 10I. Žofčák ▼ 70'
- 7D. Pavúk ▼ 90'
- 93G. van Kessel ▼ 81'
Dự bị 8
- 8Y. Shimamura ▲ 46'
- 51S. Danko ▲ 70'
- 2L. Šimko ▲ 81'
- 17F. Vaško ▲ 90'
- 23M. Ružinský
- 27C. Steinhübel
- 4A. Zubairu
- 15S. Marjanović
Thống kê
00⚑11
⚑100
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm4
3Trúng đích2
7Chệch đích1
2Bị chặn1
11Phạt góc1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu53
71Ghi được57
59Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai33