MFK Ružomberok vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 2-2 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 4, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- LLWDW MFK Ružomberok
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 14' Denis Taraduda
- 41' 0-1 I. Adekunle
- HT0-1
- 46' ▲ J. Hladík ▼ M. Kelemen
- 46' ▲ K. Domonkos ▼ D. Jackuliak
- 46' ▲ S. Lavrinčík ▼ T. Múdry
- 49' 0-2 I. Adekunle
- 56' ▲ M. Chrien ▼ Š. Gerec
- 58' ▲ A. Kyziridis ▼ M. Marcin
- 66' ▲ G. van Kessel ▼ I. Adekunle
- 73' ▲ M. Boďa ▼ A. Mojžiš
- 78' ▲ Y. Shimamura ▼ S. Danko
- 81' M. Chrien · M. Chobot 1-2
- 83' Yushi Shimamura
- 89' Samuel Lavrinčík
- 90'+1 M. Boďa11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Ťapaj 6.3
- 26M. Kelemen ▼ 46' 6.6
- 32M. Malý 6.9
- 2A. Mojžiš ▼ 73' 6.2
- 22Š. Gabriel 7.5
- 28A. Selecký 6.0
- 20M. Chobot ⇢ 7.2
- 4O. Luterán 6.9
- 6T. Múdry ▼ 46' 6.3
- 15Š. Gerec ▼ 56' 6.3
- 13D. Jackuliak ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 14J. Hladík ▲ 46' 6.9
- 8K. Domonkos ▲ 46' 6.9
- 11S. Lavrinčík ▲ 46' 7.5
- 30M. Chrien ⚽ ▲ 56' 8.3
- 18M. Boďa ⚽ ▲ 73' 7.0
- 3J. Maslo
- 34T. Frühwald
- 24M. Szolgai
- 23M. Madleňák
- 1P. Lukáč 6.2
- 2L. Šimko 7.5
- 26T. Dzotsenidze 7.0
- 3D. Taraduda 6.9
- 10I. Žofčák 6.9
- 66M. Bednár 6.5
- 4A. Zubairu 7.5
- 9M. Marcin ▼ 58' 7.3
- 51S. Danko ▼ 78' 6.9
- 7I. Adekunle ⚽2 ▼ 66' 8.6
- 29E. Arevalo 7.3
Dự bị 7
- 89A. Kyziridis ▲ 58' 6.6
- 93G. van Kessel ▲ 66' 6.6
- 8Y. Shimamura ▲ 78' 6.5
- 31M. Šahinović
- 21Samuel Ramos
- 19D. Petrík
- 23I. Tiurin
Thống kê
00⚑7
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm13
2Trúng đích5
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua0
415Chuyền bóng304
324Chuyền chính xác205
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu48
83Ghi được71
81Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai38