MFK Ružomberok
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemplín Michalovce

MFK Ružomberok vs Zemplín Michalovce

Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 2-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 4, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 9
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
Trọng tài
E. Gemzický
Phong độ
LLWDW MFK Ružomberok
WWWWL Zemplín Michalovce
  1. 28' Polydefkis Volanakis
  2. 38' M. Marcin Z. Ceklić
  3. HT0-0
  4. 46' M. Begala F. Vaško
  5. 63' M. Madleňák · S. Šefčík 1-0
  6. 66' A. Macejko M. Madleňák
  7. 66' K. Švehla M. Zsigmund
  8. 69' S. Šefčík · V. Úradník 2-0
  9. 78' Kristóf Domonkos
  10. 80' J. Rakyta K. Domonkos
  11. 81' A. Tučný A. Selecký
  12. 83' Jakub Rakyta
  13. 83' M. Kelemen S. Šefčík
  14. 83' W. Kanu L. Jánošík
  15. 83' I. Žofčák S. Njie
  16. FT2-0

Đội hình

MFK Ružomberok Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Struhár
  1. 35I. Krajčírik
  2. 38V. Úradník
  3. 19L. Fabiš
  4. 32M. Malý
  5. 28A. Selecký ▼ 81'
  6. 10S. Šefčík ▼ 83'
  7. 8K. Domonkos ▼ 80'
  8. 24M. Zsigmund ▼ 66'
  9. 13M. Madleňák ▼ 66'
  10. 30M. Chrien
  11. 15Š. Gerec

Dự bị 9

  1. 16A. Macejko ▲ 66'
  2. 6K. Švehla ▲ 66'
  3. 7J. Rakyta ▲ 80'
  4. 17A. Tučný ▲ 81'
  5. 26M. Kelemen ▲ 83'
  6. 20G. Halabrín
  7. 9T. Bobček
  8. 2A. Mojžiš
  9. 34T. Frühwald
Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Hrnčár
  1. 12A. Kozhukhar
  2. 21D. Magda
  3. 4Z. Ceklić ▼ 38'
  4. 5P. Volanakis
  5. 28J. Kotula
  6. 17F. Vaško ▼ 46'
  7. 15S. Marjanović
  8. 20L. Jánošík ▼ 83'
  9. 30Brian Peña
  10. 11S. Njie ▼ 83'
  11. 14I. Adekunle

Dự bị 9

  1. 9M. Marcin ▲ 38'
  2. 16M. Begala ▲ 46'
  3. 13W. Kanu ▲ 83'
  4. 10I. Žofčák ▲ 83'
  5. 19M. Ranko
  6. 6T. Slebodník
  7. 1B. Száraz
  8. 7K. Qose
  9. 80M. Krivokapić

Thống kê

025
310
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm6
5Trúng đích3
3Chệch đích2
2Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu41
62Ghi được59
46Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu