Zemplín Michalovce
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MFK Ružomberok

Zemplín Michalovce vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 0-1 MFK Ružomberok tại Super Liga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 4, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 20
Sân vận động
Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
Phong độ
WWWWL Zemplín Michalovce
LLWDW MFK Ružomberok
  1. 17' Martin Chrien
  2. 18' Stanislav Danko
  3. 42' Alexander Mojžiš
  4. 45'+3 Vladyslav Veremieiev
  5. 45'+1 0-1 M. Boďa11m
  6. HT0-1
  7. 46' F. Bahi V. Veremieiev
  8. 53' Franck Bahi
  9. 62' Samuel Ramos S. Danko
  10. 62' G. Niarchos L. Jánošík
  11. 64' M. Chobot M. Boďa
  12. 68' Enzo Arevalo
  13. 70' I. Žofčák R. Karasiuk
  14. 73' Š. Gerec J. Hladík
  15. 75' I. Adekunle Enzo Arevalo
  16. 78' Samuel Lavrinčík
  17. 82' T. Múdry M. Chrien
  18. 90'+4 Usman Adekunle Issa
  19. FT0-1

Đội hình

Zemplín Michalovce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Struhár
  1. 77Ž. Frelih 8.7
  2. 2L. Šimko 7.3
  3. 26T. Dzotsenidze 6.9
  4. 5P. Volanakis 7.0
  5. 25V. Veremieiev ▼ 46' 6.3
  6. 29Enzo Arevalo ▼ 75' 6.3
  7. 91R. Karasiuk ▼ 70' 6.3
  8. 8Y. Shimamura 6.9
  9. 20L. Jánošík ▼ 62' 6.7
  10. 51S. Danko ▼ 62' 6.9
  11. 9M. Marcin 7.2

Dự bị 9

  1. 12F. Bahi ▲ 46' 6.9
  2. 23Samuel Ramos ▲ 62' 7.3
  3. 7G. Niarchos ▲ 62' 6.9
  4. 10I. Žofčák ▲ 70' 6.7
  5. 11I. Adekunle ▲ 75' 6.6
  6. 21D. Magda
  7. 66M. Bednár
  8. 1B. Száraz
  9. 93G. van Kessel
MFK Ružomberok Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Smetana
  1. 34T. Frühwald 7.3
  2. 22Š. Gabriel 7.3
  3. 32M. Malý 7.0
  4. 2A. Mojžiš 7.2
  5. 4O. Luterán 8.0
  6. 11S. Lavrinčík 7.3
  7. 24M. Zsigmund 7.2
  8. 28A. Selecký 7.7
  9. 14J. Hladík ▼ 73' 8.0
  10. 18M. Boďa ▼ 64' 7.9
  11. 30M. Chrien ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 20M. Chobot ▲ 64' 6.9
  2. 15Š. Gerec ▲ 73' 6.6
  3. 6T. Múdry ▲ 82' 6.3
  4. 8K. Domonkos
  5. 39J. Kotula
  6. 17A. Tučný
  7. 10S. Šefčík
  8. 1D. Ťapaj
  9. 3J. Maslo

Thống kê

054
830
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm24
2Trúng đích9
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn11
4Phạt góc8
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
8Cứu thua2
380Chuyền bóng358
287Chuyền chính xác272
76%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

53Trận đấu50
57Ghi được71
68Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu