MFK Ružomberok vs Zemplín Michalovce
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-0 Zemplín Michalovce tại Super Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 4, hòa 2, Zemplín Michalovce thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- LLWDW MFK Ružomberok
- WWWWL Zemplín Michalovce
- 27' Denis Taraduda
- 29' Jan Hladík11mhỏng 11m
- 32' ▲ L. Šimko ▼ S. Risvanis
- HT0-0
- 46' ▲ J. Sivi ▼ Samuel Ramos
- 46' ▲ I. Adekunle ▼ A. Žulevič
- 56' ▲ M. Chobot ▼ D. Huf
- 63' J. Hladík · M. Gomola 1-0
- 73' ▲ S. Danko ▼ D. Taraduda
- 73' ▲ A. Kyziridis ▼ K. Taylor-Hart
- 79' ▲ Š. Gerec ▼ A. Tučný
- 84' Alexander Mojžiš
- 87' Alexandros Kyziridis
- 90' Štefan Gerec
- 90'+3 ▲ F. Souček ▼ T. Múdry
- FT1-0
Đội hình
- 33H. Bačkovský 6.9
- 19M. Gomola ⇢ 7.6
- 16D. Köstl 7.3
- 2A. Mojžiš 7.2
- 8K. Domonkos 7.2
- 11S. Lavrinčík 7.2
- 6T. Múdry ▼ 90' 6.9
- 23M. Madleňák 7.5
- 14J. Hladík ⚽ 7.9
- 17A. Tučný ▼ 79' 6.9
- 9D. Huf ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 20M. Chobot ▲ 56' 6.3
- 15Š. Gerec ▲ 79' 6.2
- 7F. Souček ▲ 90'
- 4O. Luterán
- 5R. Božík
- 34D. Húska
- 18M. Boďa
- 25A. Kadlec
- 3J. Maslo
- 1P. Lukáč 6.9
- 3D. Taraduda ▼ 73' 6.7
- 26T. Dzotsenidze 6.9
- 44S. Risvanis ▼ 32' 7.2
- 66M. Bednár 6.6
- 13K. Madu 6.3
- 21Samuel Ramos ▼ 46' 6.9
- 55A. Musák 6.6
- 80B. Cottrell 6.7
- 14K. Taylor-Hart ▼ 73' 6.9
- 97A. Žulevič ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 2L. Šimko ▲ 32' 6.7
- 11J. Sivi ▲ 46' 6.2
- 7I. Adekunle ▲ 46' 6.6
- 51S. Danko ▲ 73' 6.7
- 89A. Kyziridis ▲ 73' 6.3
- 12F. Bahi
- 27V. Budinský
- 10I. Žofčák
- 4A. Zubairu
Thống kê
02⚑9
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm7
4Trúng đích0
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
297Chuyền bóng350
196Chuyền chính xác261
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu48
83Ghi được71
81Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai38