Zemplín Michalovce vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: Zemplín Michalovce 4-2 MFK Ružomberok tại Super Liga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemplín Michalovce thắng 4, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Zemplín, Michalovce
- Phong độ
- WWWWL Zemplín Michalovce
- LLWDW MFK Ružomberok
- 11' 0-1 M. Chobot · J. Hladík
- HT0-1
- 46' ▲ I. Adekunle ▼ E. Ikoba
- 46' ▲ A. Musák ▼ A. Zubairu
- 51' 0-2 M. Chrien · J. Hladík
- 55' A. Kyziridis · M. Marcin 1-2
- 56' Jan Hladík
- 61' M. Marcin · S. Danko 2-2
- 64' Alexandros Kyziridis
- 64' A. Kyziridis · M. Bednár 3-2
- 68' ▲ A. Tučný ▼ M. Chobot
- 68' ▲ M. Madleňák ▼ A. Selecký
- 81' ▲ M. Gomola ▼ A. Mojžiš
- 83' Denis Taraduda
- 83' Oliver Luterán
- 85' I. Adekunle · D. Taraduda 4-2
- 86' ▲ M. Boďa ▼ J. Hladík
- 86' ▲ D. Huf ▼ M. Chrien
- 89' ▲ L. Šimko ▼ D. Taraduda
- 90' ▲ I. Žofčák ▼ A. Kyziridis
- 90'+5 ▲ A. Žulevič ▼ S. Danko
- FT4-2
Đội hình
- 31M. Šahinović 5.9
- 3D. Taraduda ⇢ ▼ 89' 8.0
- 26T. Dzotsenidze 6.9
- 66M. Bednár ⇢ 7.2
- 5P. Volanakis 6.3
- 12F. Bahi 6.7
- 51S. Danko ⇢ ▼ 90' 7.3
- 4A. Zubairu ▼ 46' 6.3
- 89A. Kyziridis ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 91E. Ikoba ▼ 46' 7.0
- 9M. Marcin ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 7I. Adekunle ⚽ ▲ 46' 6.9
- 55A. Musák ▲ 46' 6.9
- 2L. Šimko ▲ 89' 7.0
- 10I. Žofčák ▲ 90' 6.7
- 97A. Žulevič ▲ 90'
- 23I. Tiurin
- 8Y. Shimamura
- 29E. Arevalo
- 21Samuel Ramos
- 1D. Ťapaj 6.9
- 22Š. Gabriel 5.9
- 32M. Malý 6.2
- 2A. Mojžiš ▼ 81' 6.2
- 16D. Köstl 6.7
- 6T. Múdry 6.0
- 4O. Luterán 7.0
- 28A. Selecký ▼ 68' 5.9
- 14J. Hladík ⇢2 ▼ 86' 7.5
- 30M. Chrien ⚽ ▼ 86' 7.7
- 20M. Chobot ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 9
- 17A. Tučný ▲ 68' 6.9
- 23M. Madleňák ▲ 68' 6.0
- 19M. Gomola ▲ 81' 5.9
- 18M. Boďa ▲ 86' 6.3
- 9D. Huf ▲ 86' 6.3
- 3J. Maslo
- 34M. Luksch
- 24M. Szolgai
- 8K. Domonkos
Thống kê
02⚑6
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm6
9Trúng đích2
9Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
504Chuyền bóng263
406Chuyền chính xác157
81%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu57
71Ghi được83
74Thủng lưới81
1.48Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai44