FK Košice vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-2 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- WLWDW FC Spartak Trnava
- 11' Karlo Miljanić
- 18' Dominik Kružliak
- HT0-0
- 46' M. Kovacs · K. Miljanic 1-0
- 58' ▲ S. Skrbo ▼ P. Azango
- 63' ▲ O. Kakay ▼ M. Kovacs
- 68' Karlo Miljanić
- 70' Erik Sabo
- 72' ▲ Z. Jones ▼ K. Miljanic
- 72' ▲ D. Magda ▼ M. Madlenak
- 72' ▲ V. Perisic ▼ D. Gallovic
- 76' ▲ J. Paur ▼ T. Kudlicka
- 76' ▲ M. Duris ▼ A. Taiwo
- 77' ▲ L. Khorkheli ▼ L. Holik
- 80' Kristián Koštrna
- 82' Milan Dimun
- 84' 1-1 M. Mikovic · M. Kratochvil
- 89' ▲ E. Metu ▼ R. Cerepkai
- 90'+1 Marek Zsigmund
- 90'+5 Žiga Frelih
- 90'+4 ▲ L. Stojsavljevic ▼ M. Mikovic
- 90' 1-2 E. Sabo · L. Khorkheli
- FT1-2
Đội hình
- 32F. Kalanin 6.9
- 7M. Dimun 6.2
- 20J. Krivak 6.3
- 24D. Kruzliak 7.2
- 17M. Kovacs ⚽ ▼ 63' 7.7
- 13M. Jakubek 7.2
- 25M. Zsigmund 6.2
- 23M. Madlenak ▼ 72' 6.9
- 27K. Miljanic ⇢ ▼ 72' 6.9
- 8D. Gallovic ▼ 72' 6.3
- 9R. Cerepkai ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 30M. Kovacik
- 10Z. Jones ▲ 72' 6.2
- 15M. Sovic
- 18T. Durko
- 21D. Magda ▲ 72' 6.3
- 29O. Kakay ▲ 63' 6.2
- 31E. Metu ▲ 89' 6.7
- 77M. Rehus
- 87V. Perisic ▲ 72' 6.2
- 1Z. Frelih 6.3
- 52E. Sabo ⚽ 7.3
- 24K. Kostrna 6.9
- 23F. Twardzik 7.0
- 4L. Holik ▼ 77' 6.2
- 6R. Prochazka 6.5
- 14M. Kratochvil ⇢ 6.9
- 11P. Azango ▼ 58' 6.7
- 29M. Mikovic ⚽ ▼ 90' 7.7
- 12A. Taiwo ▼ 76' 6.2
- 19T. Kudlicka ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 41P. Vasil
- 3R. Jureskin
- 7S. Skrbo ▲ 58' 7.0
- 15L. Stojsavljevic ▲ 90'
- 17J. Paur ▲ 76' 6.3
- 21P. Karhan
- 18H. Gong
- 30L. Khorkheli ▲ 77' 6.9
- 57M. Duris ▲ 76' 6.6
Thống kê
04⚑1
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
3Trúng đích6
9Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
1Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
362Chuyền bóng522
270Chuyền chính xác426
75%Chính xác chuyền82%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu46
103Ghi được79
82Thủng lưới58
2.02Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai42