FC Spartak Trnava
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Košice

FC Spartak Trnava vs FK Košice

Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 1-0 FK Košice tại Super Liga, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 7, hòa 1, FK Košice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 18
Sân vận động
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
Phong độ
WLWDW FC Spartak Trnava
LDWWL FK Košice
  1. 20' Lukáš Štetina
  2. 45'+2 Michal Faško
  3. HT0-0
  4. 53' Adrian Zeljković
  5. 59' M. Kratochvíl · J. Paur 1-0
  6. 61' D. Magda N. Innocenti
  7. 62' J. Jakubko D. Kružliak
  8. 62' Š. Sabolčík Z. Jones
  9. 71' M. Ďuriš J. Paur
  10. 77' Luís dos Santos L. Fabiš
  11. 82' R. Pich P. Azango
  12. 87' R. Procházka K. Ofori
  13. 87' T. Vavrík Ž. Medved
  14. FT1-0

Đội hình

FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gašparík
  1. 1Ž. Frelih 6.9
  2. 4L. Holík 7.2
  3. 2L. Štetina 7.7
  4. 33F. Twardzik 7.6
  5. 29M. Mikovič 7.6
  6. 23E. Daniel 6.9
  7. 80A. Zeljković 7.3
  8. 14M. Kratochvíl 8.2
  9. 97K. Ofori ▼ 87' 7.0
  10. 17J. Paur ▼ 71' 6.9
  11. 11P. Azango ▼ 82' 7.5

Dự bị 9

  1. 57M. Ďuriš ▲ 71' 6.5
  2. 7R. Pich ▲ 82' 6.6
  3. 6R. Procházka ▲ 87' 6.5
  4. 8M. Corryn
  5. 21P. Karhan
  6. 13M. Ujlaky
  7. 20F. Trello
  8. 72M. Vantruba
  9. 18M. Šulek
FK Košice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Skuhravý
  1. 22M. Kira 8.0
  2. 24D. Kružliak ▼ 62' 6.2
  3. 20J. Krivák 7.3
  4. 88N. Gorosito 7.0
  5. 19L. Fabiš ▼ 77' 6.9
  6. 23M. Faško 7.5
  7. 8D. Gallovič 7.2
  8. 90N. Innocenti ▼ 61' 6.9
  9. 10Z. Jones ▼ 62' 6.3
  10. 55Ž. Medved ▼ 87' 6.7
  11. 27K. Miljanić 6.9

Dự bị 6

  1. 21D. Magda ▲ 61' 6.5
  2. 5J. Jakubko ▲ 62' 6.9
  3. 29Š. Sabolčík ▲ 62' 6.6
  4. 11Luís dos Santos ▲ 77' 6.7
  5. 9T. Vavrík ▲ 87' 6.2
  6. 30M. Teplán

Thống kê

027
010
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm4
7Trúng đích2
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
7Phạt góc0
1Việt vị0
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
431Chuyền bóng470
343Chuyền chính xác379
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
76Ghi được68
56Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu