FK Košice vs FC Spartak Trnava
Tỷ số chung cuộc: FK Košice 2-1 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Košická futbalová aréna, Košice
- Phong độ
- LDWWL FK Košice
- WLWDW FC Spartak Trnava
- 28' M. Faško11m 1-0
- 32' Miloš Kratochvíl
- 45' Michal Faško
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kouassivi-Benissan ▼ D. Magda
- 46' ▲ E. Sabo ▼ M. Kratochvíl
- 51' Ján Krivák
- 63' ▲ K. Miljanić ▼ R. Čerepkai
- 65' Karlo Miljanić
- 65' Matej Jakubek
- 67' K. Miljanić · M. Faško 2-0
- 72' ▲ R. Pich ▼ C. Badolo
- 73' ▲ M. Ďuriš ▼ J. Paur
- 77' ▲ S. Bokros ▼ L. Fabiš
- 77' ▲ Z. Jones ▼ G. Niarchos
- 82' Nassim Innocenti
- 88' ▲ D. Takáč ▼ D. Gallovič
- 90'+2 2-1 E. Sabo · R. Jureškin
- FT2-1
Đội hình
- 22M. Kira 6.9
- 5J. Jakubko 6.9
- 20J. Krivák 7.2
- 90N. Innocenti 6.9
- 13M. Jakúbek 7.6
- 19L. Fabiš ▼ 77' 6.6
- 23M. Faško ⚽ ⇢ 8.0
- 8D. Gallovič ▼ 88' 7.2
- 21D. Magda ▼ 46' 6.9
- 7G. Niarchos ▼ 77' 6.9
- 9R. Čerepkai ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 78K. Kouassivi-Benissan ▲ 46' 6.9
- 27K. Miljanić ⚽ ▲ 63' 7.0
- 6S. Bokros ▲ 77' 6.7
- 10Z. Jones ▲ 77' 6.9
- 17D. Takáč ▲ 88'
- 1D. Šípoš
- 30M. Kováčik
- 15M. Sovič
- 55M. Domik
- 1Ž. Frelih 7.0
- 4L. Holík 6.2
- 13M. Ujlaky 6.9
- 33F. Twardzik 7.3
- 3R. Jureškin ⇢ 6.9
- 80A. Zeljković 6.9
- 14M. Kratochvíl ▼ 46' 6.7
- 23E. Daniel 6.3
- 97K. Ofori 7.3
- 88C. Badolo ▼ 72' 6.9
- 17J. Paur ▼ 73' 7.0
Dự bị 8
- 52E. Sabo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 7R. Pich ▲ 72' 6.9
- 57M. Ďuriš ▲ 73' 6.3
- 28M. Bukata
- 2L. Štetina
- 41P. Vasiľ
- 29M. Mikovič
- 8M. Corryn
Thống kê
05⚑5
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
4Cứu thua3
403Chuyền bóng452
311Chuyền chính xác354
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
68Ghi được76
53Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai40