FC Spartak Trnava vs FK Košice
Tỷ số chung cuộc: FC Spartak Trnava 0-1 FK Košice tại Super Liga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Spartak Trnava thắng 7, hòa 1, FK Košice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
- Phong độ
- WLWDW FC Spartak Trnava
- LDWWL FK Košice
- 18' D. Takac
- 37' 0-1 G. Niarchos · M. Sovič
- 41' E. Sabo
- 42' J. Paur
- HT0-1
- 52' L. Stetina
- 55' M. Mikovic
- 57' ▲ D. Gallovič ▼ D. Takáč
- 57' ▲ M. Faško ▼ M. Sovič
- 57' ▲ G. Kenzhebek ▼ R. Čerepkai
- 60' ▲ R. Pich ▼ M. Mikovič
- 60' ▲ E. Daniel ▼ R. Procházka
- 61' S. Bokros
- 64' ▲ L. Fabiš ▼ S. Bokros
- 70' G. Niarchos
- 75' ▲ M. Ďuriš ▼ P. Karhan
- 75' ▲ M. Bukata ▼ E. Sabo
- 85' ▲ M. Jakúbek ▼ J. Krivák
- 90'+2 G. Niarchos
- 90'+2 G. Niarchos
- 90'+3 Z. Frelih
- FT0-1
Đội hình
- 1Ž. Frelih
- 2L. Štetina
- 29M. Mikovič ▼ 60'
- 4L. Holík
- 77K. Bolaji
- 6R. Procházka ▼ 60'
- 52E. Sabo ▼ 75'
- 14M. Kratochvíl
- 97K. Ofori
- 21P. Karhan ▼ 75'
- 17J. Paur
Dự bị 9
- 7R. Pich ▲ 60'
- 23E. Daniel ▲ 60'
- 57M. Ďuriš ▲ 75'
- 28M. Bukata ▲ 75'
- 8M. Corryn
- 20F. Trello
- 72M. Vantruba
- 88C. Badolo
- 3R. Jureškin
- 1D. Šípoš
- 21D. Magda
- 20J. Krivák ▼ 85'
- 6S. Bokros ▼ 64'
- 90N. Innocenti
- 5J. Jakubko
- 17D. Takáč ▼ 57'
- 25M. Zsigmund
- 15M. Sovič ▼ 57'
- 9R. Čerepkai ▼ 57'
- 7G. Niarchos
Dự bị 7
- 8D. Gallovič ▲ 57'
- 23M. Faško ▲ 57'
- 77G. Kenzhebek ▲ 57'
- 19L. Fabiš ▲ 64'
- 13M. Jakúbek ▲ 85'
- 55M. Domik
- 22M. Kira
Thống kê
05
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
76Ghi được68
56Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai36