FK Košice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Spartak Trnava

FK Košice vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 0-2 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
LDWWL FK Košice
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 P. Azango · E. Daniel
  3. 50' 0-2 F. Bainovič · P. Azango
  4. 51' Martin Sindelar
  5. 58' L. Sagna E. Liener
  6. 70' M. Vasiľ T. Anane
  7. 70' M. Šulek M. Bukata
  8. 75' K. Qose D. Gallovič
  9. 75' M. Sovič O. Golikov
  10. 77' M. Ristovski M. Ďuriš
  11. 77' R. Procházka F. Bainovič
  12. 87' S. Štefánik K. Ofori
  13. 87' J. Paur P. Azango
  14. FT0-2

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Kozák
  1. 22M. Kira
  2. 17O. Golikov ▼ 75'
  3. 19L. Fabiš
  4. 33M. Jonec
  5. 18M. Šindelář
  6. 7J. Mizerák
  7. 27E. Liener ▼ 58'
  8. 8D. Gallovič ▼ 75'
  9. 23M. Faško
  10. 14T. Anane ▼ 70'
  11. 55Ž. Medved

Dự bị 9

  1. 80L. Sagna ▲ 58'
  2. 11M. Vasiľ ▲ 70'
  3. 6K. Qose ▲ 75'
  4. 15M. Sovič ▲ 75'
  5. 1F. Valach
  6. 5J. Jakubko
  7. 30M. Putnocký
  8. 2D. Veselý
  9. 4Š. Sabolčík
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gašparík
  1. 71D. Takáč
  2. 24K. Koštrna
  3. 2L. Štetina
  4. 26S. Kóša
  5. 23E. Daniel
  6. 28M. Bukata ▼ 70'
  7. 80A. Zeljković
  8. 25F. Bainovič ▼ 77'
  9. 97K. Ofori ▼ 87'
  10. 57M. Ďuriš ▼ 77'
  11. 11P. Azango ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 18M. Šulek ▲ 70'
  2. 19M. Ristovski ▲ 77'
  3. 6R. Procházka ▲ 77'
  4. 8S. Štefánik ▲ 87'
  5. 17J. Paur ▲ 87'
  6. 7M. Djuričin
  7. 5M. Breznik
  8. 14R. Peña
  9. 72M. Vantruba

Thống kê

014
200
44%Kiểm soát bóng56%
3Dứt điểm6
3Chệch đích2
4Phạt góc2
1Việt vị5
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

52Trận đấu62
65Ghi được96
86Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu