FK Košice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Spartak Trnava

FK Košice vs FC Spartak Trnava

Tỷ số chung cuộc: FK Košice 1-1 FC Spartak Trnava tại Super Liga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Košice thắng 2, hòa 1, FC Spartak Trnava thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Sân vận động
Košická futbalová aréna, Košice
Phong độ
LDWWL FK Košice
WLWDW FC Spartak Trnava
  1. 5' 0-1 L. Štetina
  2. 43' D. Gallovič · G. Niarchos 1-1
  3. 45'+1 Roman Procházka
  4. HT1-1
  5. 51' Jakub Jakubko
  6. 52' David Gallovic
  7. 67' Miloš Kratochvíl
  8. 70' K. Ofori M. Kratochvíl
  9. 72' Luís dos Santos J. Jakubko
  10. 77' R. Pich P. Azango
  11. 81' K. Miljanić G. Niarchos
  12. 81' D. Takáč D. Gallovič
  13. 90' E. Sabo E. Daniel
  14. FT1-1

Đội hình

FK Košice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Géri
  1. 1D. Šípoš 6.7
  2. 19L. Fabiš 6.9
  3. 5J. Jakubko ▼ 72' 6.6
  4. 24D. Kružliak 6.9
  5. 90N. Innocenti 6.9
  6. 21D. Magda 7.0
  7. 8D. Gallovič ▼ 81' 7.2
  8. 25M. Zsigmund 7.0
  9. 23M. Faško 6.9
  10. 7G. Niarchos ▼ 81' 7.3
  11. 55Ž. Medved 6.9

Dự bị 8

  1. 11Luís dos Santos ▲ 72' 6.6
  2. 27K. Miljanić ▲ 81' 6.6
  3. 17D. Takáč ▲ 81' 6.5
  4. 22M. Kira
  5. 6S. Bokros
  6. 30M. Teplán
  7. 20J. Krivák
  8. 88N. Gorosito
FC Spartak Trnava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gašparík
  1. 1Ž. Frelih 7.7
  2. 4L. Holík 7.0
  3. 2L. Štetina 8.0
  4. 13M. Ujlaky 7.6
  5. 3R. Jureškin 7.3
  6. 6R. Procházka 6.6
  7. 80A. Zeljković 7.3
  8. 14M. Kratochvíl ▼ 70' 7.2
  9. 23E. Daniel ▼ 90' 6.6
  10. 57M. Ďuriš 6.9
  11. 11P. Azango ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 97K. Ofori ▲ 70' 7.0
  2. 7R. Pich ▲ 77' 6.3
  3. 52E. Sabo ▲ 90'
  4. 18M. Šulek
  5. 8M. Corryn
  6. 16H. Ahl
  7. 27V. Kubista
  8. 21P. Karhan
  9. 72M. Vantruba

Thống kê

027
120
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
7Phạt góc1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
390Chuyền bóng320
296Chuyền chính xác229
76%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 48 - 25 +23 49
2
MŠK Žilina
22 42 - 20 +22 45
3
FC Spartak Trnava
22 34 - 17 +17 44
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 48 - 34 +14 51
6
FK Košice
22 31 - 25 +6 29
6
Podbrezová
32 40 - 43 -3 37
7
Zemplín Michalovce
22 28 - 34 -6 27
8
Komárno
22 24 - 38 -14 22
9
MFK Ružomberok
22 22 - 39 -17 20
10
AS Trenčín
22 22 - 35 -13 20
11
MFK Skalica
22 21 - 35 -14 19
12
FK Dukla Banská Bystrica
22 22 - 38 -16 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
68Ghi được76
53Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu