MFK Skalica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Ružomberok

MFK Skalica vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
LLWDW MFK Ružomberok
  1. 33' A. Ravas M. Nagy
  2. HT0-0
  3. 46' L. Fila M. Gomola
  4. 46' O. Sasinka A. Tucny
  5. 71' M. Fabry M. Svec
  6. 72' O. Luteran T. Mudry
  7. 72' M. Chobot M. Bacik
  8. 83' S. Seitz A. Morong
  9. 84' M. Chobot
  10. 86' A. Slavik A. Selecky
  11. FT0-0

Đội hình

MFK Skalica HLV: Roman Hudec
  1. 39M. Junas
  2. 2L. Simko
  3. 23M. Suver
  4. 20O. Podhorin
  5. 25A. Gazi
  6. 19M. Masik
  7. 9A. Morong ▼ 83'
  8. 27D. Baris
  9. 18M. Nagy ▼ 33'
  10. 77E. Daniel
  11. 7M. Svec ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 33E. Riska
  2. 1S. Bena
  3. 13S. Sula
  4. 45P. Guinari
  5. 14M. Gulisek
  6. 21A. Ravas ▲ 33'
  7. 10S. Seitz ▲ 83'
  8. 11M. Fabry ▲ 71'
MFK Ružomberok HLV: Jaroslav Kostl
  1. 1D. Tapaj
  2. 36L. Endl
  3. 16D. Kostl
  4. 5T. Kral
  5. 19M. Gomola ▼ 46'
  6. 25S. Grygar
  7. 6T. Mudry ▼ 72'
  8. 28A. Selecky ▼ 86'
  9. 15M. Bacik ▼ 72'
  10. 10M. Chrien
  11. 17A. Tucny ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 34D. Huska
  2. 3P. Leitner
  3. 4O. Luteran ▲ 72'
  4. 7A. Slavik ▲ 86'
  5. 13D. Jackuliak
  6. 20M. Chobot ▲ 72'
  7. 22T. Buchvaldek
  8. 31L. Fila ▲ 46'
  9. 38O. Sasinka ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 30 +17 46
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 39 - 20 +19 43
4
FC Spartak Trnava
22 35 - 28 +7 37
4
MŠK Žilina
32 59 - 41 +18 52
6
Podbrezová
32 55 - 51 +4 42
6
Zemplín Michalovce
22 32 - 36 -4 29
7
MFK Ružomberok
22 24 - 34 -10 25
8
AS Trenčín
22 18 - 37 -19 24
9
FK Košice
22 35 - 42 -7 24
10
Komárno
22 24 - 34 -10 22
11
Tatran Prešov
22 22 - 35 -13 21
12
MFK Skalica
22 20 - 35 -15 16
UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
55Ghi được71
56Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu