MFK Skalica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MFK Ružomberok

MFK Skalica vs MFK Ružomberok

Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Mestský štadión, Skalica
Phong độ
LLWDL MFK Skalica
LLWDW MFK Ružomberok
  1. 21' Š. Gabrielphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Chrien M. Chobot
  4. 52' Daniel Smekal
  5. 58' Oliver Podhorin
  6. 61' A. Tučný Š. Gerec
  7. 64' A. Sobczyk R. Haša
  8. 69' Ondřej Rudzan
  9. 72' M. Hollý M. Mášík
  10. 73' Simon Gabriel
  11. 80' J. Maslo J. Hladík
  12. 86' R. Matějov A. Gaži
  13. 86' V. Úradník O. Luterán
  14. FT1-0

Đội hình

MFK Skalica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Majerník
  1. 39M. Junas
  2. 37A. Krčík
  3. 5M. Ranko
  4. 20O. Podhorín
  5. 24O. Rudzan
  6. 23R. Haša ▼ 64'
  7. 11D. Smékal
  8. 18M. Nagy
  9. 19M. Mášík ▼ 72'
  10. 9A. Morong
  11. 25A. Gaži ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 34A. Sobczyk ▲ 64'
  2. 22M. Hollý ▲ 72'
  3. 16R. Matějov ▲ 86'
  4. 6Kauã Moura
  5. 7Y. Yao
  6. 29D. Špehar
  7. 8Davi Alves
  8. 1M. Luksch
  9. 15B. Palacios
MFK Ružomberok Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Smetana
  1. 34T. Frühwald
  2. 28A. Selecký
  3. 32M. Malý
  4. 22Š. Gabriel
  5. 4O. Luterán ▼ 86'
  6. 15Š. Gerec ▼ 61'
  7. 20M. Chobot ▼ 46'
  8. 6T. Múdry
  9. 10S. Šefčík
  10. 14J. Hladík ▼ 80'
  11. 11S. Lavrinčík

Dự bị 9

  1. 30M. Chrien ▲ 46'
  2. 17A. Tučný ▲ 61'
  3. 3J. Maslo ▲ 80'
  4. 38V. Úradník ▲ 86'
  5. 7K. Švehla
  6. 5M. Mrva
  7. 13D. Jackuliak
  8. 29J. Luka
  9. 35I. Krajčírik

Thống kê

036
610
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích5
3Bị chặn3
6Phạt góc6
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
66Ghi được71
55Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu