MFK Ružomberok vs MFK Skalica
Tỷ số chung cuộc: MFK Ružomberok 1-3 MFK Skalica tại Super Liga, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Ružomberok thắng 1, hòa 2, MFK Skalica thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Futbalový štadión MFK Ružomberok, Ružomberok
- Phong độ
- LLWDW MFK Ružomberok
- LLWDL MFK Skalica
- 5' Daniel Köstl
- 13' Oliver Podhorín
- 21' ▲ M. Svec ▼ R. Potocny
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sulek ▼ D. Jackuliak
- 46' ▲ O. Sasinka ▼ M. Gomola
- 56' ▲ K. Domonkos ▼ T. Buchvaldek
- 57' 0-1 P. Pudhorocky
- 63' Ondřej Šašinka
- 65' 0-2 M. Sulekphản lưới
- 68' ▲ M. Cernek ▼ T. Smejkal
- 68' ▲ M. Holly ▼ P. Pudhorocky
- 77' ▲ M. Bacik ▼ O. Luteran
- 77' ▲ L. Leginus ▼ A. Morong
- 77' ▲ M. Nagy ▼ M. Masik
- 79' D. Kostl · O. Sasinka 1-2
- 87' 1-3 M. Holly · M. Cernek
- 90'+5 Martin Černek
- 90' Martin Nagy
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Tapaj 6.3
- 19M. Gomola ▼ 46' 6.5
- 16D. Kostl ⚽ 6.6
- 28A. Selecky 6.0
- 7A. Slavik 6.6
- 4O. Luteran ▼ 77' 6.5
- 6T. Mudry 6.3
- 17A. Tucny 6.9
- 22T. Buchvaldek ▼ 56' 6.6
- 9D. Huf 6.2
- 13D. Jackuliak ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 34D. Huska
- 3P. Leitner
- 8K. Domonkos ▲ 56' 6.5
- 15M. Bacik ▲ 77' 6.3
- 18M. Sulek ▲ 46' 5.5
- 23G. Marek
- 26M. Kelemen
- 31D. Prekop
- 38O. Sasinka ▲ 46' 6.9
- 39M. Junas 6.7
- 2L. Simko 6.7
- 23M. Suver 6.3
- 20O. Podhorin 6.3
- 25A. Gazi 6.6
- 27D. Baris 6.3
- 19M. Masik ▼ 77' 6.9
- 9A. Morong ▼ 77' 6.5
- 17P. Pudhorocky ⚽ ▼ 68' 8.0
- 24T. Smejkal ▼ 68' 7.0
- 91R. Potocny ▼ 21' 6.3
Dự bị 9
- 33E. Riska
- 3M. Cernek ▲ 68' 6.3
- 13S. Sula
- 44N. Vukancic
- 71L. Leginus ▲ 77' 6.6
- 18M. Nagy ▲ 77' 6.5
- 22M. Holly ⚽ ▲ 68' 7.3
- 7M. Svec ▲ 21' 6.7
- 11M. Fabry
Thống kê
02⚑5
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
379Chuyền bóng251
271Chuyền chính xác155
72%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
71Ghi được55
62Thủng lưới56
1.65Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai34