MFK Skalica vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- LLWDW MFK Ružomberok
- 5' J. Vlasko · R. Matějov 1-0
- 31' Lukas Matejka
- 35' Samuel Lavrinčík
- HT1-0
- 56' ▲ M. Šuver ▼ M. Ranko
- 64' ▲ O. Luterán ▼ M. Chobot
- 64' ▲ A. Tučný ▼ F. Souček
- 64' ▲ R. Božík ▼ Š. Gerec
- 66' ▲ A. Krčík ▼ R. Matějov
- 66' ▲ A. Sobczyk ▼ L. Matějka
- 69' ▲ D. Köstl ▼ A. Kadlec
- 80' ▲ M. Černek ▼ M. Nagy
- 80' ▲ M. Hrádecký ▼ J. Vlasko
- 84' ▲ A. Selecký ▼ M. Madleňák
- 90'+4 Tomáš Smejkal
- 90'+4 Alexander Selecký
- FT1-0
Đội hình
- 39M. Junas 6.9
- 9A. Morong 7.7
- 5M. Ranko ▼ 56' 7.2
- 20O. Podhorín 7.0
- 25A. Gaži 7.6
- 18M. Nagy ▼ 80' 7.3
- 17P. Pudhorocký 6.9
- 16R. Matějov ⇢ ▼ 66' 7.0
- 10J. Vlasko ⚽ ▼ 80' 7.5
- 24T. Smejkal 7.0
- 12L. Matějka ▼ 66' 6.7
Dự bị 8
- 23M. Šuver ▲ 56' 6.9
- 37A. Krčík ▲ 66' 6.6
- 34A. Sobczyk ▲ 66' 6.9
- 3M. Černek ▲ 80' 6.6
- 4M. Hrádecký ▲ 80' 6.7
- 11M. Fábry
- 31L. Hroššo
- 33A. Kopas
- 1D. Ťapaj 6.6
- 25A. Kadlec ▼ 69' 6.7
- 32M. Malý 7.9
- 2A. Mojžiš 7.5
- 23M. Madleňák ▼ 84' 6.9
- 18M. Boďa 6.9
- 11S. Lavrinčík 7.0
- 7F. Souček ▼ 64' 6.5
- 15Š. Gerec ▼ 64' 6.6
- 30M. Chrien 7.3
- 20M. Chobot ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 4O. Luterán ▲ 64' 6.6
- 17A. Tučný ▲ 64' 6.9
- 5R. Božík ▲ 64' 6.3
- 16D. Köstl ▲ 69' 6.0
- 28A. Selecký ▲ 84' 6.5
- 3J. Maslo
- 8K. Domonkos
- 6T. Múdry
- 34D. Húska
Thống kê
02⚑2
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm10
4Trúng đích0
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
2Phạt góc4
5Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
297Chuyền bóng463
196Chuyền chính xác346
66%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu57
67Ghi được83
64Thủng lưới81
1.49Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai44