MFK Skalica vs MFK Ružomberok
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-0 MFK Ružomberok tại Super Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 7, hòa 2, MFK Ružomberok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- LLWDW MFK Ružomberok
- 15' Matúš Malý
- 28' Matúš Malý
- 29' Matúš Malý
- 29' Matúš Malý
- HT0-0
- 55' ▲ L. Leginus ▼ M. Černek
- 55' ▲ M. Nagy ▼ P. Pudhorocký
- 61' ▲ R. Matějov ▼ J. Vlasko
- 62' ▲ L. Matějka ▼ A. Sobczyk
- 73' ▲ F. Souček ▼ Š. Gerec
- 77' ▲ M. Fábry ▼ T. Smejkal
- 78' Hugo Jan Bačkovský
- 81' Filip Souček
- 86' ▲ J. Maslo ▼ D. Huf
- 90'+5 Ján Maslo
- 90'+2 Marián Chobot
- 90'+4 ▲ M. Boďa ▼ M. Chobot
- 90'+5 M. Nagy · R. Matějov 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 39M. Junas 7.3
- 37A. Krčík 7.5
- 23M. Šuver 7.7
- 20O. Podhorín 7.3
- 25A. Gaži 7.3
- 22M. Hollý 7.3
- 17P. Pudhorocký ▼ 55' 6.2
- 24T. Smejkal ▼ 77' 6.9
- 10J. Vlasko ▼ 61' 7.0
- 3M. Černek ▼ 55' 6.9
- 34A. Sobczyk ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 71L. Leginus ▲ 55' 6.9
- 18M. Nagy ⚽ ▲ 55' 7.3
- 16R. Matějov ▲ 61' 7.2
- 12L. Matějka ▲ 62' 6.3
- 11M. Fábry ▲ 77' 6.7
- 4M. Hrádecký
- 33A. Kopas
- 31L. Hroššo
- 21A. Ravas
- 33H. Bačkovský 6.6
- 19M. Gomola 7.2
- 16D. Köstl 6.3
- 32M. Malý 4.9
- 8K. Domonkos 6.6
- 11S. Lavrinčík 6.3
- 6T. Múdry 6.7
- 23M. Madleňák 7.2
- 15Š. Gerec ▼ 73' 6.7
- 20M. Chobot ▼ 90' 6.7
- 9D. Huf ▼ 86' 7.0
Dự bị 6
- 7F. Souček ▲ 73' 6.3
- 3J. Maslo ▲ 86' 6.3
- 18M. Boďa ▲ 90'
- 24P. Jevos
- 5R. Božík
- 34D. Húska
Thống kê
00⚑5
⚑461
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm5
3Trúng đích1
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
479Chuyền bóng265
399Chuyền chính xác172
83%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu57
67Ghi được83
64Thủng lưới81
1.49Bàn thắng mỗi trận1.46
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai44