FK Dukla Banská Bystrica vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 1-4 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 0, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
- Phong độ
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- WLLDW ŠK Slovan Bratislava
- 10' J. Uhrinčať · R. Polievka 1-0
- 23' Martin Rymarenko
- 30' 1-1 A. Čavrić · D. Strelec
- 40' Branislav Ľupták
- HT1-1
- 46' ▲ C. Blackman ▼ Lucas Lovat
- 46' ▲ N. Marcelli ▼ V. Weiss
- 47' Boris Godál
- 48' 1-2 N. Marcelli · D. Strelec
- 55' 1-3 D. Strelec
- 60' ▲ Enzo Arevalo ▼ D. Richtárech
- 69' ▲ A. Hanes ▼ M. Pišoja
- 69' ▲ T. Slebodník ▼ T. Záhumenský
- 70' Róbert Polievka
- 72' ▲ K. Savvidīs ▼ D. Strelec
- 77' ▲ M. Abubakari ▼ A. Čavrić
- 81' ▲ S. Zuberu ▼ T. Barseghyan
- 83' Malik Abubakari
- 86' 1-4 N. Marcelli
- 87' ▲ João Guimarães ▼ B. Ľupták
- 87' ▲ S. Mičuda ▼ R. Polievka
- FT1-4
Đội hình
- 22M. Hruška
- 28M. Pišoja ▼ 69'
- 7J. Uhrinčať
- 41Ľ. Willwéber
- 33B. Godál
- 44T. Záhumenský ▼ 69'
- 88M. Hlinka
- 10B. Ľupták ▼ 87'
- 6D. Richtárech ▼ 60'
- 17R. Polievka ▼ 87'
- 11M. Rymarenko
Dự bị 9
- 29Enzo Arevalo ▲ 60'
- 16A. Hanes ▲ 69'
- 9T. Slebodník ▲ 69'
- 15João Guimarães ▲ 87'
- 2S. Mičuda ▲ 87'
- 26O. Klimpl
- 18D. Depetris
- 21L. Migaľa
- 36M. Trnovský
- 31M. Trnovský
- 3U. Agbo
- 4G. Kashia
- 12K. Bajrič
- 36Lucas Lovat ▼ 46'
- 7V. Weiss ▼ 46'
- 11T. Barseghyan ▼ 81'
- 26F. Lichý
- 77A. Čavrić ▼ 77'
- 13D. Strelec ▼ 72'
- 8J. Zmrhal
Dự bị 9
- 28C. Blackman ▲ 46'
- 18N. Marcelli ▲ 46'
- 88K. Savvidīs ▲ 72'
- 15M. Abubakari ▲ 77'
- 23S. Zuberu ▲ 81'
- 27M. Vojtko
- 32A. Mikoláš
- 6K. Wimmer
- 35A. Hrdina
Thống kê
04⚑5
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm14
1Trúng đích9
2Chệch đích2
3Bị chặn3
5Phạt góc6
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu61
86Ghi được129
61Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn42
43Hiệp hai71