FK Dukla Banská Bystrica vs ŠK Slovan Bratislava
Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 1-2 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 0, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
- Trọng tài
- P. Kralovic
- Phong độ
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- WLLDW ŠK Slovan Bratislava
- 12' 0-1 A. Čavrić · Lucas Lovat
- 37' ▲ A. Chovan ▼ M. Trnovský
- HT0-1
- 61' 0-2 A. Čavrić11m
- 62' ▲ A. Slávik ▼ M. Pišoja
- 62' ▲ D. Depetris ▼ A. Káčerík
- 72' ▲ F. Lichý ▼ M. Abubakari
- 72' ▲ J. Zmrhal ▼ G. Chakvetadze
- 82' ▲ Z. Sharani ▼ T. Barseghyan
- 82' ▲ L. Pauschek ▼ A. Čavrić
- 83' ▲ A. Hanes ▼ N. Gorosito
- 89' D. Depetris · A. Hanes 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Hruška
- 4N. Gorosito ▼ 83'
- 28M. Pišoja ▼ 62'
- 41Ľ. Willwéber
- 10B. Ľupták
- 7J. Uhrinčať
- 20A. Balić
- 23M. Faško
- 44T. Záhumenský
- 31M. Rymarenko
- 77A. Káčerík ▼ 62'
Dự bị 8
- 27A. Slávik ▲ 62'
- 18D. Depetris ▲ 62'
- 16A. Hanes ▲ 83'
- 12Ľ. Kupčík
- 1F. Baláž
- 6D. Richtárech
- 24S. Svetlik
- 9M. Franko
- 31M. Trnovský ▼ 37'
- 17J. Medveděv
- 5R. Križan
- 81V. De Marco
- 36Lucas Lovat
- 33J. Kucka
- 20J. Kankava
- 10G. Chakvetadze ▼ 72'
- 77A. Čavrić ▼ 82'
- 15M. Abubakari ▼ 72'
- 11T. Barseghyan ▼ 82'
Dự bị 8
- 1A. Chovan ▲ 37'
- 26F. Lichý ▲ 72'
- 21J. Zmrhal ▲ 72'
- 23Z. Sharani ▲ 82'
- 25L. Pauschek ▲ 82'
- 3U. Agbo
- 2S. Voet
- 6M. Jarjué
Thống kê
00⚑5
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm7
3Trúng đích5
3Chệch đích2
5Phạt góc3
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 54 - 29 | +25 | 67 | |
| 2 | 22 | 47 - 23 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 4 | 32 | 44 - 44 | 0 | 47 | |
| 6 | 22 | 34 - 37 | -3 | 31 | |
| 6 | 32 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 7 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 33 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 9 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu61
77Ghi được119
73Thủng lưới72
1.75Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai70