FK Dukla Banská Bystrica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava

FK Dukla Banská Bystrica vs ŠK Slovan Bratislava

Tỷ số chung cuộc: FK Dukla Banská Bystrica 0-1 ŠK Slovan Bratislava tại Super Liga, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Dukla Banská Bystrica thắng 0, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Štadión SNP Štiavničky, Banská Bystrica
Trọng tài
F. Glova
Phong độ
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
  1. 35' Juraj Kucka
  2. 36' A. Chovan M. Trnovský
  3. 45'+2 Róbert Polievka
  4. HT0-0
  5. 60' T. Barseghyan D. Hrnčár
  6. 60' J. Zmrhal A. Čavrić
  7. 65' 0-1 T. Barseghyan · I. Šaponjić
  8. 77' Ľ. Kupčík A. Hanes
  9. 77' M. Franko D. Richtárech
  10. 81' Vernon De Marco
  11. 89' A. Mustafić J. Kucka
  12. 89' E. Ramírez I. Šaponjić
  13. 90'+2 Martin Rymarenko
  14. FT0-1

Đội hình

FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Ščasný
  1. 22M. Hruška
  2. 27A. Slávik
  3. 6D. Richtárech ▼ 77'
  4. 44T. Záhumenský
  5. 16A. Hanes ▼ 77'
  6. 10B. Ľupták
  7. 23M. Faško
  8. 7J. Uhrinčať
  9. 41Ľ. Willwéber
  10. 17R. Polievka
  11. 31M. Rymarenko

Dự bị 8

  1. 12Ľ. Kupčík ▲ 77'
  2. 9M. Franko ▲ 77'
  3. 8M. Köröš
  4. 93L. Gašparovič
  5. 21L. Migaľa
  6. 11D. Jackuliak
  7. 99J. Nôta
  8. 1F. Baláž
ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Weiss
  1. 31M. Trnovský ▼ 36'
  2. 25L. Pauschek
  3. 2S. Voet
  4. 5R. Križan
  5. 81V. De Marco
  6. 18D. Hrnčár ▼ 60'
  7. 20J. Kankava
  8. 33J. Kucka ▼ 89'
  9. 19A. Green
  10. 77A. Čavrić ▼ 60'
  11. 9I. Šaponjić ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1A. Chovan ▲ 36'
  2. 11T. Barseghyan ▲ 60'
  3. 21J. Zmrhal ▲ 60'
  4. 16A. Mustafić ▲ 89'
  5. 24E. Ramírez ▲ 89'
  6. 55Ž. Medved
  7. 70G. Chakvetadze
  8. 3U. Agbo
  9. 14M. Abena

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu61
77Ghi được119
73Thủng lưới72
1.75Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu