ŠK Slovan Bratislava vs FK Dukla Banská Bystrica
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-2 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 8, hòa 2, FK Dukla Banská Bystrica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Štadión Tehelné pole, Bratislava
- Trọng tài
- M. Dohál
- Phong độ
- WLLDW ŠK Slovan Bratislava
- WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
- 21' 0-1 R. Polievka · T. Záhumenský
- 38' 0-2 R. Polievka · L. Migaľa
- 45'+3 Ľubomír Willwéber
- HT0-2
- 46' ▲ T. Barseghyan ▼ M. Jarjué
- 46' ▲ A. Čavrić ▼ U. Agbo
- 46' ▲ J. Kankava ▼ G. Chakvetadze
- 67' Timotej Záhumenský
- 75' V. Weiss11m 1-2
- 76' ▲ Lucas Lovat ▼ J. Zmrhal
- 79' ▲ A. Káčerík ▼ M. Franko
- 83' Guram Kashia
- 83' ▲ A. Da Silva ▼ V. Weiss
- 85' ▲ A. Slávik ▼ T. Záhumenský
- 90'+4 ▲ D. Jackuliak ▼ R. Polievka
- 90' A. Green · Lucas Lovat 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Chovan
- 6M. Jarjué ▼ 46'
- 4G. Kashia
- 81V. De Marco
- 21J. Zmrhal ▼ 76'
- 33J. Kucka
- 3U. Agbo ▼ 46'
- 19A. Green
- 7V. Weiss ▼ 83'
- 10G. Chakvetadze ▼ 46'
- 15M. Abubakari
Dự bị 9
- 11T. Barseghyan ▲ 46'
- 77A. Čavrić ▲ 46'
- 20J. Kankava ▲ 46'
- 36Lucas Lovat ▲ 76'
- 28A. Da Silva ▲ 83'
- 5R. Križan
- 31M. Trnovský
- 26F. Lichý
- 23Z. Sharani
- 22M. Hruška
- 28M. Pišoja
- 7J. Uhrinčať
- 41Ľ. Willwéber
- 44T. Záhumenský ▼ 85'
- 21L. Migaľa
- 6D. Richtárech
- 4N. Gorosito
- 31M. Rymarenko
- 9M. Franko ▼ 79'
- 17R. Polievka ▼ 90'
Dự bị 8
- 77A. Káčerík ▲ 79'
- 27A. Slávik ▲ 85'
- 11D. Jackuliak ▲ 90'
- 8M. Köröš
- 99J. Nôta
- 1F. Baláž
- 16A. Hanes
- 14G. Demian
Thống kê
01⚑11
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm6
10Trúng đích4
6Chệch đích2
11Phạt góc3
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 54 - 29 | +25 | 67 | |
| 2 | 22 | 47 - 23 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 26 | +13 | 40 | |
| 4 | 32 | 44 - 44 | 0 | 47 | |
| 6 | 22 | 34 - 37 | -3 | 31 | |
| 6 | 32 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 7 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 8 | 22 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 35 | -7 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 33 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 9 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu44
119Ghi được77
72Thủng lưới73
1.95Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn29
70Hiệp hai43