ŠK Slovan Bratislava
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Dukla Banská Bystrica

ŠK Slovan Bratislava vs FK Dukla Banská Bystrica

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava 2-2 FK Dukla Banská Bystrica tại Super Liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava thắng 8, hòa 2, FK Dukla Banská Bystrica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WLLDW ŠK Slovan Bratislava
WDWLW FK Dukla Banská Bystrica
  1. 11' 0-1 Enzo Arevalo · T. Záhumenský
  2. 37' M. Tolić 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' M. Abubakari · V. Weiss 2-1
  5. 58' T. Slebodník Enzo Arevalo
  6. 69' Lukáš Migaľa
  7. 70' J. Kucka M. Tolić
  8. 70' N. Marcelli M. Vojtko
  9. 78' S. Zuberu M. Abubakari
  10. 78' A. Čavrić T. Barseghyan
  11. 83' D. Depetris B. Ľupták
  12. 83' M. Pišoja L. Migaľa
  13. 83' João Victor D. Richtárech
  14. 87' 2-2 T. Záhumenský · R. Polievka
  15. 90'+1 Tibor Slebodník
  16. 90'+1 S. Svetlík R. Polievka
  17. FT2-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Weiss
  1. 82M. Borjan
  2. 28C. Blackman
  3. 2S. Voet
  4. 6K. Wimmer
  5. 27M. Vojtko ▼ 70'
  6. 24M. Tolić ▼ 70'
  7. 26F. Lichý
  8. 8J. Zmrhal
  9. 11T. Barseghyan ▼ 78'
  10. 15M. Abubakari ▼ 78'
  11. 7V. Weiss

Dự bị 9

  1. 33J. Kucka ▲ 70'
  2. 18N. Marcelli ▲ 70'
  3. 23S. Zuberu ▲ 78'
  4. 77A. Čavrić ▲ 78'
  5. 35A. Hrdina
  6. 88K. Savvidīs
  7. 12K. Bajrič
  8. 25L. Pauschek
  9. 36Lucas Lovat
FK Dukla Banská Bystrica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ščasný
  1. 22M. Hruška
  2. 7J. Uhrinčať
  3. 21L. Migaľa ▼ 83'
  4. 41Ľ. Willwéber
  5. 44T. Záhumenský
  6. 6D. Richtárech ▼ 83'
  7. 88M. Hlinka
  8. 29Enzo Arevalo ▼ 58'
  9. 10B. Ľupták ▼ 83'
  10. 17R. Polievka ▼ 90'
  11. 11M. Rymarenko

Dự bị 9

  1. 9T. Slebodník ▲ 58'
  2. 18D. Depetris ▲ 83'
  3. 28M. Pišoja ▲ 83'
  4. 15João Victor ▲ 83'
  5. 24S. Svetlík ▲ 90'
  6. 16A. Hanes
  7. 36M. Trnovský
  8. 2S. Mičuda
  9. 26O. Klimpl

Thống kê

008
620
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm11
6Trúng đích3
3Chệch đích2
3Bị chặn6
8Phạt góc6
3Việt vị2
7Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

61Trận đấu45
129Ghi được86
69Thủng lưới61
2.11Bàn thắng mỗi trận1.91
22Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn29
71Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu