Balestier Khalsa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Albirex Niigata S

Balestier Khalsa vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 2-1 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 17
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 32' B. Mandic · L. Vujanic 1-0
  2. 36' 1-1 A. Rasaq · S. Nakano
  3. 45'+4 N. Yoshioka N. Ozawa
  4. HT1-1
  5. 53' M. Subaric
  6. 68' T. Yokohata K. Ishibashi
  7. 68' N. Singh S. J. Yen
  8. 72' E. Lim B. Mandic
  9. 81' M. Mohana
  10. 81' I. Ang D. Goh
  11. 84' R. Nishimura Y. Hyeonju
  12. 84' J. Heng A. Rasaq
  13. 90'+2 Goal Disallowed - video review
  14. 90'+7 I. Bin Mohd Shaaban T. Matic
  15. 90' N. Yoshiokaphản lưới 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 71M. Mustapic
  2. 2D. Teh
  3. 6M. Mohana
  4. 5M. Subaric
  5. 3T. Salamat
  6. 18M. Sugita
  7. 7L. Vujanic
  8. 17T. Matic ▼ 90'
  9. 13D. Goh ▼ 81'
  10. 9B. Mandic ▼ 72'
  11. 22J. Katusa

Dự bị 9

  1. 14E. Lim ▲ 72'
  2. 16M. Mun
  3. 20F. Iyadh
  4. 21H. Ahmad
  5. 25A. Raushan
  6. 26I. Zayan
  7. 27Y. Ben Eliezer
  8. 30I. Ang ▲ 81'
  9. 74I. Bin Mohd Shaaban ▲ 90'
Albirex Niigata S HLV: Keiji Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 5K. Lida
  3. 2T. Kim
  4. 16Jo Eun-soo
  5. 7Z. Suzliman
  6. 3N. Ozawa ▼ 45'
  7. 11K. Ishibashi ▼ 68'
  8. 20S. J. Yen ▼ 68'
  9. 21A. Rasaq ▼ 84'
  10. 99S. Nakano
  11. 39Y. Hyeonju ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 1T. Koga
  2. 25D. Pereira
  3. 23D. Singh
  4. 6N. Yoshioka ▲ 45'
  5. 8R. Nishimura ▲ 84'
  6. 10T. Yokohata ▲ 68'
  7. 14J. Heng ▲ 84'
  8. 17H. Shahrol
  9. 22N. Singh ▲ 68'
  10. 29D. Qayyum
  11. 30S. Vinayagavijayan
  12. 19S. Bashir

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

21Trận đấu22
44Ghi được50
46Thủng lưới21
2.1Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu