Albirex Niigata S
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Balestier Khalsa

Albirex Niigata S vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 4-0 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 7, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 27
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 30' E. Lim A. Kozar
  2. 37' S. Nakano 1-0
  3. 41' D. Pereira H. Sunny
  4. 45' Y. Otake 2-0
  5. 45'+1 S. Nakano 3-0
  6. HT3-0
  7. 56' S. Faris D. Teh
  8. 57' R. Bukit I. Ang
  9. 68' A. Shamim H. Kamarudin
  10. 68' G. Low S. Firdaus
  11. 79' A. Asraf C. Deng
  12. 87' A. Recha Y. Otake
  13. 87' H. Shahrol R. Stewart
  14. 89' A. Recha 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Shigetomi
  1. 18H. Sunny ▼ 41'
  2. 41S. Mikuni
  3. 16R. Stewart ▼ 87'
  4. 4K. Kawachi
  5. 10Y. Otake ▼ 87'
  6. 15S. Firdaus ▼ 68'
  7. 2J. Yoshimura
  8. 42H. Kamarudin ▼ 68'
  9. 14T. Maeda
  10. 5N. Yoshioka
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 1D. Pereira ▲ 41'
  2. 20A. Shamim ▲ 68'
  3. 28G. Low ▲ 68'
  4. 7A. Recha ▲ 87'
  5. 55H. Shahrol ▲ 87'
  6. 11D. Goh
  7. 22S. Sazali
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 2D. Teh ▼ 56'
  4. 11H. Kanadi
  5. 31C. Deng ▼ 79'
  6. 30I. Ang ▼ 57'
  7. 8A. Kozar ▼ 30'
  8. 4J. Gallagher
  9. 9R. Fukashiro
  10. 15A. Fase
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 14E. Lim ▲ 30'
  2. 47S. Faris ▲ 56'
  3. 27R. Bukit ▲ 57'
  4. 19A. Asraf ▲ 79'
  5. 5E. Ong
  6. 16M. Mun
  7. 36A. Qaiyyim
  8. 45T. Shahid
  9. 24N. Sakthivelchezhian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu39
63Ghi được101
96Thủng lưới95
1.62Bàn thắng mỗi trận2.59
6Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu