Balestier Khalsa
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Albirex Niigata S

Balestier Khalsa vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 1-5 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 11
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 5' 0-1 S. Kunori
  2. 10' K. Ogawa
  3. 16' J. Emaviwe 1-1
  4. 44' 1-2 T. Lee
  5. HT1-2
  6. 46' R. Takahashi J. Yoshimura
  7. 52' 1-3 S. Komaki
  8. 58' R. Fukashiro S. Komaki
  9. 58' K. Komatsu T. Lee
  10. 70' 1-4 A. Yokokawa
  11. 77' 1-5 K. Komatsu
  12. 80' S. Noorhaizam I. Ang
  13. 80' K. Ghadessy D. Goh
  14. 82' S. Vinayagavijayan S. Kunori
  15. 84' M. Irfan F. Iyadh
  16. 89' H. Norhisam S. Yokoyama
  17. 90' M. Irfan
  18. FT1-5

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 1H. Syirhan
  2. 24H. Loon
  3. 2D. Teh
  4. 20F. I'yadh
  5. 30I. Ang ▼ 80'
  6. 5E. Ong
  7. 10R. Taniguchi
  8. 7D. Goh ▼ 80'
  9. 17J. Emaviwe
  10. 18M. Sugita
  11. 9S. Hoshino

Dự bị 9

  1. 23S. Noorhaizam ▲ 80'
  2. 51K. Ghadessy ▲ 80'
  3. 65M. Irfan ▲ 84'
  4. 12F. Kwok
  5. 13A. Hakeem
  6. 15L. Yuan
  7. 21M. Maran
  8. 29A. Johari
  9. 68S. Abdullah
Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 52J. Yoshimura ▼ 46'
  3. 5S. Kishimoto
  4. 4K. Kawachi
  5. 17S. Fuwa
  6. 6A. Yokokawa
  7. 7S. Komaki ▼ 58'
  8. 8K. Ogawa
  9. 14S. Yokoyama ▼ 89'
  10. 19T. Lee ▼ 58'
  11. 10S. Kunori ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 2R. Takahashi ▲ 46'
  2. 9R. Fukashiro ▲ 58'
  3. 11K. Komatsu ▲ 58'
  4. 27S. Vinayagavijayan ▲ 82'
  5. 53H. Norhisam ▲ 89'
  6. 3K. Hariya
  7. 13M. Watanabe
  8. 21H. Juma'at
  9. 24Z. Zamri

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

27Trận đấu29
69Ghi được92
83Thủng lưới29
2.56Bàn thắng mỗi trận3.17
0Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu