Balestier Khalsa
1 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Albirex Niigata S

Balestier Khalsa vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 1-6 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 3
Sân vận động
Toa Payoh Stadium, Singapore City
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 18' 0-1 S. Kunori
  2. 30' 0-2 R. Fukashiro
  3. 33' 0-3 R. Fukashiro
  4. 45' K. Kawachi
  5. 45' 0-4 S. Kunori
  6. HT0-4
  7. 46' I. Rifqi A. Johari
  8. 46' S. Komaki S. Vinayagavijayan
  9. 46' K. Ogawa S. Yokoyama
  10. 46' K. Komatsu T. Lee
  11. 60' M. Watanabe R. Takahashi
  12. 65' E. Ong F. Kwok
  13. 65' I. Ang H. Loon
  14. 77' 0-5 S. Kunori
  15. 78' J. Yoshimura R. Fukashiro
  16. 79' J. Yoshimura
  17. 80' S. Noorhaizam D. Teh
  18. 83' K. Ghadessy M. Sugita
  19. 86' I. Ang 1-5
  20. 90'+2 1-6 K. Komatsu
  21. FT1-6

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 1H. Syirhan
  2. 6M. Mohana
  3. 12F. Kwok ▼ 65'
  4. 24H. Loon ▼ 65'
  5. 2D. Teh ▼ 80'
  6. 29A. Johari ▼ 46'
  7. 8A. Kozar
  8. 10R. Taniguchi
  9. 7D. Goh
  10. 18M. Sugita ▼ 83'
  11. 9S. Hoshino

Dự bị 9

  1. 11I. Rifqi ▲ 46'
  2. 5E. Ong ▲ 65'
  3. 30I. Ang ▲ 65'
  4. 23S. Noorhaizam ▲ 80'
  5. 51K. Ghadessy ▲ 83'
  6. 4S. Hisham
  7. 19P. Raj
  8. 21M. Maran
  9. 65M. Irfan
Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 2R. Takahashi ▼ 60'
  3. 5S. Kishimoto
  4. 4K. Kawachi
  5. 17S. Fuwa
  6. 6A. Yokokawa
  7. 27S. Vinayagavijayan ▼ 46'
  8. 14S. Yokoyama ▼ 46'
  9. 9R. Fukashiro ▼ 78'
  10. 19T. Lee ▼ 46'
  11. 10S. Kunori

Dự bị 9

  1. 7S. Komaki ▲ 46'
  2. 8K. Ogawa ▲ 46'
  3. 11K. Komatsu ▲ 46'
  4. 13M. Watanabe ▲ 60'
  5. 52J. Yoshimura ▲ 78'
  6. 3K. Hariya
  7. 21H. Juma'at
  8. 53H. Norhisam
  9. 54K. Austin

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

27Trận đấu29
69Ghi được92
83Thủng lưới29
2.56Bàn thắng mỗi trận3.17
0Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu