Albirex Niigata S
6 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Balestier Khalsa

Albirex Niigata S vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 6-2 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 7, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 6
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 12' S. Kunori 1-0
  2. 18' S. Fuwa
  3. 21' S. Kunori 2-0
  4. 30' S. Komaki 3-0
  5. 37' A. Yokokawa
  6. 39' 3-1 M. Mohana
  7. 45'+1 K. Kawachi
  8. HT3-1
  9. 46' R. Fukashiro J. Yoshimura
  10. 51' T. Lee 4-1
  11. 52' S. Fuwa 5-1
  12. 54' 5-2 S. Hoshino
  13. 55' K. Komatsu T. Lee
  14. 58' R. Taniguchi
  15. 63' E. Ong F. Iyadh
  16. 63' I. Ang D. Goh
  17. 84' K. Ghadessy H. Loon
  18. 90'+2 R. Takahashi K. Ogawa
  19. 90' R. Fukashiro 6-2
  20. FT6-2

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 21H. Juma'at
  2. 52J. Yoshimura ▼ 46'
  3. 5S. Kishimoto
  4. 4K. Kawachi
  5. 17S. Fuwa
  6. 6A. Yokokawa
  7. 7S. Komaki
  8. 8K. Ogawa ▼ 90'
  9. 14S. Yokoyama
  10. 19T. Lee ▼ 55'
  11. 10S. Kunori

Dự bị 9

  1. 9R. Fukashiro ▲ 46'
  2. 11K. Komatsu ▲ 55'
  3. 2R. Takahashi ▲ 90'
  4. 3K. Hariya
  5. 13M. Watanabe
  6. 22N. Singh
  7. 24Z. Zamri
  8. 51K. Yamamoto
  9. 53H. Norhisam
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 1H. Syirhan
  2. 6M. Mohana
  3. 12F. Kwok
  4. 24H. Loon ▼ 84'
  5. 2D. Teh
  6. 20F. I'yadh
  7. 8A. Kozar
  8. 10R. Taniguchi
  9. 7D. Goh ▼ 63'
  10. 18M. Sugita
  11. 9S. Hoshino

Dự bị 9

  1. 5E. Ong ▲ 63'
  2. 30I. Ang ▲ 63'
  3. 51K. Ghadessy ▲ 84'
  4. 4S. Hisham
  5. 11I. Rifqi
  6. 68S. Abdullah
  7. 75S. Hashari
  8. 13A. Hakeem
  9. 65M. Irfan

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

29Trận đấu27
92Ghi được69
29Thủng lưới83
3.17Bàn thắng mỗi trận2.56
12Giữ sạch lưới0
19Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu