Albirex Niigata S
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Balestier Khalsa

Albirex Niigata S vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 2-2 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 7, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 1
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 9' 0-1 M. Subaric
  2. 26' Lee Dong-Yeol
  3. 31' K. Ishibashi · H. Kamarudin 1-1
  4. 32' D. Teh
  5. 34' T. Yokohata 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' K. Lida Jo Eun-soo
  8. 46' S. Nakano Lee Dong-Yeol
  9. 46' T. Matic T. Martins
  10. 49' J. Gallagher
  11. 67' I. Ang D. Goh
  12. 73' R. Nishimura K. Ishibashi
  13. 75' S. Firdaus H. Kamarudin
  14. 80' F. Iyadh D. Teh
  15. 83' 2-2 I. Ang · T. Matic
  16. 84' J. Heng J. Gallagher
  17. 89' S. J. Yen
  18. 90'+8 S. Hilman H. Kanadi
  19. FT2-2

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: Keiji Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 20S. J. Yen
  3. 16Jo Eun-soo ▼ 46'
  4. 2T. Kim
  5. 4J. Gallagher ▼ 84'
  6. 6N. Yoshioka
  7. 10T. Yokohata
  8. 3N. Ozawa
  9. 42H. Kamarudin ▼ 75'
  10. 9Lee Dong-Yeol ▼ 46'
  11. 11K. Ishibashi ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 1T. Koga
  2. 5K. Lida ▲ 46'
  3. 22N. Singh
  4. 8R. Nishimura ▲ 73'
  5. 19S. Bashir
  6. 99S. Nakano ▲ 46'
  7. 25D. Pereira
  8. 23D. Singh
  9. 15S. Firdaus ▲ 75'
  10. 29D. Qayyum
  11. 14J. Heng ▲ 84'
  12. 7A. Recha
Balestier Khalsa HLV: Marko Kraljević
  1. 71M. Mustapic
  2. 2D. Teh ▼ 80'
  3. 6M. Mohana
  4. 5M. Subaric
  5. 11H. Kanadi ▼ 90'
  6. 7L. Vujanic
  7. 19T. Martins ▼ 46'
  8. 13D. Goh ▼ 67'
  9. 18M. Sugita
  10. 22J. Katusa
  11. 9B. Mandic

Dự bị 11

  1. 21H. Ahmad
  2. 23L. Farris
  3. 4S. Hisham
  4. 14E. Lim
  5. 27Y. Ben Eliezer
  6. 24N. Sakthivelchezhian
  7. 16M. Mun
  8. 32S. Hilman ▲ 90'
  9. 20F. Iyadh ▲ 80'
  10. 30I. Ang ▲ 67'
  11. 17T. Matic ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

22Trận đấu21
50Ghi được44
21Thủng lưới46
2.27Bàn thắng mỗi trận2.1
11Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu