Balestier Khalsa
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Albirex Niigata S

Balestier Khalsa vs Albirex Niigata S

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 3-2 Albirex Niigata S tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 2, hòa 1, Albirex Niigata S thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 36
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LWWWL Balestier Khalsa
WWWWW Albirex Niigata S
  1. 27' A. Fase 1-0
  2. 44' M. Sugita 2-0
  3. 45'+3 K. Kawachi
  4. HT2-0
  5. 46' S. Firdaus S. Sazali
  6. 51' 2-1 K. Kawachi
  7. 58' S. Firdaus
  8. 63' S. Mikuni
  9. 69' 2-2 K. Kawachi
  10. 70' I. Ang C. Deng
  11. 74' A. Recha H. Kamarudin
  12. 76' F. I'yadh H. Kanadi
  13. 76' R. Bukit A. Fase
  14. 79' A. Shamim
  15. 86' F. Iyadh
  16. 90'+4 R. Bukit 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 36A. Qaiyyim
  4. 2D. Teh
  5. 11H. Kanadi ▼ 76'
  6. 31C. Deng ▼ 70'
  7. 18M. Sugita
  8. 4J. Gallagher
  9. 9R. Fukashiro
  10. 15A. Fase ▼ 76'
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 30I. Ang ▲ 70'
  2. 20F. I'yadh ▲ 76'
  3. 27R. Bukit ▲ 76'
  4. 5E. Ong
  5. 14E. Lim
  6. 16M. Mun
  7. 19A. Asraf
  8. 23S. Noorhaizam
  9. 24N. Sakthivelchezhian
Albirex Niigata S HLV: K. Shigetomi
  1. 18H. Sunny
  2. 22S. Sazali ▼ 46'
  3. 41S. Mikuni
  4. 4K. Kawachi
  5. 10Y. Otake
  6. 20A. Shamim
  7. 2J. Yoshimura
  8. 42H. Kamarudin ▼ 74'
  9. 5N. Yoshioka
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano

Dự bị 9

  1. 15S. Firdaus ▲ 46'
  2. 7A. Recha ▲ 74'
  3. 1D. Pereira
  4. 11D. Goh
  5. 19S. Bashir
  6. 25Z. Gulam
  7. 31D. Martens
  8. 53H. Norhisam
  9. 77J. Sim

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu39
101Ghi được63
95Thủng lưới96
2.59Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu