Albirex Niigata S
7 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Balestier Khalsa

Albirex Niigata S vs Balestier Khalsa

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata S 7-2 Balestier Khalsa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 18 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata S thắng 7, hòa 1, Balestier Khalsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 9
Sân vận động
Jurong East Stadium, Singapore
Phong độ
WWWWW Albirex Niigata S
LWWWL Balestier Khalsa
  1. 5' S. Firdaus
  2. 10' S. Nakano 1-0
  3. 11' 1-1 K. Tanaka
  4. 17' A. Igami 2-1
  5. 44' D. Goh 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' I. Ang A. Hakeem
  8. 56' A. Shamim W. Ho
  9. 57' S. Mikuni
  10. 61' S. Nakano 4-1
  11. 65' D. Goh 5-1
  12. 66' A. Asraf H. Kanadi
  13. 73' A. Kozar
  14. 73' D. Goh 6-1
  15. 76' S. Nakano 7-1
  16. 77' R. Bukit A. Kozar
  17. 80' S. Bashir D. Goh
  18. 80' H. Kamarudin S. Nakano
  19. 81' 7-2 J. Emaviwe
  20. 82' D. Martens A. Igami
  21. 83' H. Norhisam S. Firdaus
  22. 86' T. Salamat
  23. FT7-2

Đội hình

Albirex Niigata S HLV: K. Yoshinaga
  1. 18H. Sunny
  2. 41S. Mikuni
  3. 4K. Kawachi
  4. 28G. Low
  5. 11D. Goh ▼ 80'
  6. 15S. Firdaus ▼ 83'
  7. 52J. Yoshimura
  8. 6A. Igami ▼ 82'
  9. 24W. Ho ▼ 56'
  10. 9S. Hoshino
  11. 58S. Nakano ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 20A. Shamim ▲ 56'
  2. 19S. Bashir ▲ 80'
  3. 42H. Kamarudin ▲ 80'
  4. 31D. Martens ▲ 82'
  5. 53H. Norhisam ▲ 83'
  6. 1D. Pereira
  7. 13I. Adnan
  8. 25Z. Gulam
  9. 54K. Austin
Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 3T. Salamat
  4. 2D. Teh
  5. 13A. Hakeem ▼ 46'
  6. 11H. Kanadi ▼ 66'
  7. 7I. Sassi
  8. 8A. Kozar ▼ 77'
  9. 17J. Emaviwe
  10. 9R. Fukashiro
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 30I. Ang ▲ 46'
  2. 19A. Asraf ▲ 66'
  3. 27R. Bukit ▲ 77'
  4. 5E. Ong
  5. 16M. Mun
  6. 20F. I'yadh
  7. 22W. Chew
  8. 14E. Lim
  9. 25I. Mika'il

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu39
63Ghi được101
96Thủng lưới95
1.62Bàn thắng mỗi trận2.59
6Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu