FK Partizan vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-3 FK Vojvodina tại Super Liga, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 3, FK Vojvodina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 9
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- LWWWW FK Vojvodina
- 8' Dejan Zukic
- 17' 0-1 milan kolarevic · Dragan Kokanović
- 19' milan kolarevic
- 22' Stefan Milic
- 23' Zubairu Ibrahim
- 28' Nardin Mulahusejnović
- 34' 0-2 milan kolarevic · Nardin Mulahusejnović
- 36' Milan aleksic
- 42' Lazar Nikolic
- 45' ▲ Erik Kojzek ▼ Jeferson Marinho dos Santos
- 45'+1 ▲ Samson Nwulu ▼ Nikola Simić
- 45' ▲ Demba Seck ▼ Zubairu Ibrahim
- 45' ▲ Milan Vukotic ▼ Nikola Cumic
- HT0-2
- 48' Samson Nwulu
- 55' ▲ Lucas Barros ▼ milan kolarevic
- 56' ▲ Marko Velickovic ▼ Dragan Kokanović
- 65' ▲ Aleksa Vukanović ▼ Nardin Mulahusejnović
- 68' Erik Kojzek · Demba Seck 1-2
- 68' ▲ B. Kostić ▼ Milan aleksic
- 73' Aleksa Vukanović
- 74' ▲ Ifet Djakovac ▼ Dejan Zukic
- 74' ▲ Mateja Gasic ▼ Lazar Nikolic
- 77' 1-3 Lazar Randjelović
- 86' Lucas Barros
- 90'+2 Erik Kojzek · Samson Nwulu 2-3
- 90'+5 Marko Lekic
- 90'+5 Ifet Djakovac
- 90'+6 Demba Seck
- FT2-3
Đội hình
- 31M. Krunić 5.9
- 44S. Milić 5.6
- 21Sidney Lima 6.5
- 40N. Simić ▼ 45' 6.8
- 33S. Petrović 6.3
- 14I. Baba 6.2
- 17M. AleksiÄ 6.1
- 39Z. Ibrahim ▼ 45' 5.7
- 10I. Miladinović 6.4
- 27N. Čumić ▼ 45' 6.0
- 89Jeh 6.6
Dự bị 11
- 9E. Kojzek ⚽2 ▲ 45' 8.1
- 23S. Mitrović
- 20Samson Nwulu ▲ 45' 6.7
- 5M. Milovanović
- 19D. Seck ▲ 45' 6.3
- 32N. Trifunović
- 1M. Milošević
- 11M. Vukotić ▲ 45' 6.4
- 46M. Lekic
- 99B. Kostić ▲ 68' 6.3
- 8A. Zekovic
- 12D. Rosić 6.2
- 22L. Nikolić ▼ 74' 5.7
- 26K. Szűcs 6.0
- 15E. Mašović 6.1
- 27P. Sukacev 6.0
- 18N. Petrović 6.4
- 10D. Zukić ▼ 74' 6.4
- 77L. Ranđelović ⚽ 7.1
- 20D. Kokanović ⇢ ▼ 56' 7.0
- 21M. Kolarevic ⚽2 ▼ 55' 8.1
- 99N. Mulahusejnović ⇢ ▼ 65' 6.5
Dự bị 11
- 5Đ. Crnomarković
- 66M. Gašić ▲ 74' 6.2
- 1M. Gočmanac
- 23Lucas Barros ▲ 55' 5.9
- 7S. Mitrović
- 4M. Poletanović
- 8M. Veličković ▲ 56' 6.1
- 9A. Vukanović ▲ 65' 6.3
- 33Vuk Boskan
- 24J. Ostojic
- 35I. Đakovac 5.9
Thống kê
06⚑8
⚑270
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm12
5Trúng đích6
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi25
5Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
438Chuyền bóng294
362Chuyền chính xác211
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
17Trận đấu13
33Ghi được23
23Thủng lưới22
1.94Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai14